chafing
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự trầy xước hoặc kích ứng da: "chafing" chỉ tình trạng da bị đau, đỏ hoặc tổn thương do ma sát liên tục, thường xảy ra ở các vùng da tiếp xúc nhiều như đùi trong, nách hoặc dưới cánh tay.
Ví dụ sử dụng
- (Sự trầy xước da thường xảy ra khi bạn mặc quần áo chật trong lúc tập thể dục.)
- (Bôi vaseline có thể giúp ngăn ngừa sự trầy xước da trong những cuộc chạy dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chafing is common among cyclists and runners": Trầy xước da là điều phổ biến ở người đi xe đạp và chạy bộ.
- Cyclists often use padded shorts to reduce chafing. (Người đi xe đạp thường dùng quần đệm để giảm sự trầy xước da.)
- "Chafing can be caused by wet or sweaty skin": Trầy xước da có thể do da ướt hoặc đổ mồ hôi gây ra.
- Wearing moisture-wicking fabrics helps minimize chafing during humid weather. (Mặc vải thấm hút mồ hôi giúp giảm thiểu sự trầy xước da trong thời tiết ẩm ướt.)
Biến thể và từ gần giống
- Chafe (động từ): cọ xát, làm trầy xước.
- The rough collar chafed his neck. (Cổ áo thô ráp đã cọ xát cổ anh ấy.)
- Chafed (tính từ): bị trầy xước.
- She had chafed skin after the long hike. (Cô ấy bị trầy xước da sau chuyến đi bộ dài.)
Từ đồng nghĩa
- Irritation: kích ứng.
- Abrasion: sự trầy da, sự mòn.
- Soreness: sự đau nhức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Chafe against: cọ xát vào.
- The strap chafed against his shoulder. (Dây đai cọ xát vào vai anh ấy.)
- Chafe at: bực mình vì (nghĩa bóng).
- He chafed at the strict rules. (Anh ấy bực mình vì những quy tắc nghiêm ngặt.)
Thành ngữ liên quan
- Chafe under the yoke: chịu đựng sự áp bức (nghĩa bóng).
- The people chafed under the yoke of the dictator. (Người dân chịu đựng dưới ách thống trị của nhà độc tài.)