shaving

/'ʃeiviɳ/
danh từ
  1. sự cạo
  2. sự bào
  3. (số nhiều) vỏ bào (gỗ, kim loại)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

shaving
He is shaving his beard in front of the bathroom mirror.