chagrined

Học thuật
Thân thiện
chagrined

She felt chagrined when she spilled her drink at the table.

Định nghĩa

Tính từ: - Cảm thấy hoặc làm cho cảm thấy bối rối, ngượng ngùng, e dè, không thoải mái: Trạng thái cảm xúc khi ai đó cảm thấy xấu hổ, bẽ mặt hoặc khó chịu một sự thất bại, lỗi lầm, hoặc tình huống không như ý.

dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He was chagrined to discover his mistake had been so obvious. (Anh ấy cảm thấy bối rối/ngượng ngùng khi phát hiện ra lỗi của mình quá rõ ràng.)
    • She felt deeply chagrined by her poor performance in the competition. ( ấy cảm thấycùng bẽ mặt màn trình diễn kém cỏi của mình trong cuộc thi.)
    • The team's chagrined coach apologized for the loss. (Huấn luyện viên ngượng ngùng của đội đã xin lỗi thất bại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be chagrined at/by something": Cảm thấy bối rối, xấu hổ điều đó.

    • He was chagrined at his own lack of foresight. (Anh ta cảm thấy bối rối sự thiếu nhìn xa trông rộng của chính mình.)
    • She was chagrined by the public criticism. ( ấy cảm thấy xấu hổ những lời chỉ trích công khai.)
  • "Much to someone's chagrin": Làm cho ai đó cảm thấy rất bực bội, thất vọng.

    • Much to his chagrin, his proposal was rejected. (Khiến anh ta cùng bực bội, đề xuất của anh đã bị từ chối.)
Biến thể từ gần giống
  • Chagrin (Danh từ): Cảm giác bối rối, thất vọng hoặc bực bội do thất bại, lỗi lầm hoặc sự sỉ nhục gây ra.
    • He hid his chagrin behind a smile. (Anh ấy giấu đi sự bẽ mặt của mình sau một nụ cười.)
Từ đồng nghĩa
  • Abashed: Lúng túng, ngượng ngùng.
  • Embarrassed: Xấu hổ, ngượng.
  • Mortified: Cực kỳ xấu hổ, bẽ mặt.
  • Discomfited: Bối rối, lúng túng.
Từ trái nghĩa
  • Pleased: Hài lòng.
  • Proud: Tự hào.
  • Unabashed: Không ngượng ngùng, tự tin.
chagrined

She felt chagrined when she spilled her drink at the table.

Adjective
  1. cảm thấy hoặc làm cho cảm thấy bối rối, ngượng ngùng, e dè, không thoải mái

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự