chagrined

Adjective
  1. cảm thấy hoặc làm cho cảm thấy bối rối, ngượng ngùng, e dè, không thoải mái

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

chagrined
She felt chagrined when she spilled her drink at the table.