abashed

Học thuật
Thân thiện
abashed

She felt abashed when she tripped on the stage.

Định nghĩa

Tính từ: - Cảm thấy hoặc bị làm cho lúng túng, bối rối, luống cuống, xấu hổ: Cảm giác khó xử, mất tự nhiên do bị chỉ trích, được khen ngợi quá mức, hoặc rơi vào một tình huống bất ngờ khiến bản thân trở nên nổi bật một cách không mong muốn.

dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She was abashed by her sudden mistake in front of the whole class. ( ấy cảm thấy bối rối lỗi sai đột ngột của mình trước mặt cả lớp.)
    • He felt abashed when he realized he had misunderstood the simple instructions. (Anh ấy cảm thấy ngượng ngùng khi nhận ra mình đã hiểu sai những chỉ dẫn đơn giản.)
    • I was abashed at his extravagant praise. (Tôi đã cảm thấy lúng túng trước lời khen ngợi quá mức của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to stand abashed": đứng hình trong sự bối rối, xấu hổ.

    • He stood abashed, unable to find words to explain himself. (Anh ấy đứng hình trong sự bối rối, không thể tìm được lời để giải thích cho bản thân.)
  • "to be abashed into silence": bị làm cho bối rối đến mức im lặng.

    • The harsh criticism from the judge abashed the young performer into silence. (Lời chỉ trích gay gắt từ giám khảo đã làm cho người biểu diễn trẻ bối rối đến mức im lặng.)
Biến thể từ gần giống
  • Abashment (danh từ): sự lúng túng, sự bối rối.
    • His face was red with abashment. (Mặt anh ấy đỏ ửng sự bối rối.)
Từ đồng nghĩa
  • Embarrassed: ngượng ngùng, xấu hổ.
  • Disconcerted: bối rối, lúng túng.
  • Chagrined: bực bội, hổ thẹn ( thất bại hay lỗi lầm).
Từ trái nghĩa
  • Unabashed: không hề bối rối, tự tin, trơ trẽn.
  • Composed: bình tĩnh, điềm tĩnh.
  • Confident: tự tin.
Thành ngữ liên quan
  • Nothing to be abashed about: Không phải xấu hổ/ngại ngùng cả.
    • You tried your best, so you have nothing to be abashed about. (Bạn đã cố gắng hết sức, vậy bạn chẳng phải ngại cả.)
abashed

She felt abashed when she tripped on the stage.

Adjective
  1. cảm thấy/ bị làm cho lúng túng, bối rối, luống cuống
    • I felt abashed at his extravagant praise.
      Tôi đã cảm thấy bối rối trước sự tán dương quá mức của anh ta.

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "abashed"

Từ có nhắc đến "abashed"