chained

Học thuật
Thân thiện
chained

The prisoners are chained together in the courtyard.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị xích, bị trói buộc bằng xích: Trạng thái của một người, con vật hoặc vật thể bị giữ lại hoặc hạn chế tự do bằng một hoặc nhiều dây xích.
    • Được kết nối, liên kết chặt chẽ: (Nghĩa ẩn dụ) Chỉ sự liên kết hoặc phụ thuộc lẫn nhau một cách chặt chẽ, giống như các mắt xích trong một dây xích.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The chained dog barked at the stranger. (Con chó bị xích sủa vào người lạ.)
    • The prisoners were kept chained to the wall. (Các nhân bị giữ xích vào tường.)
    • He felt chained to his desk job. (Anh ấy cảm thấy bị trói buộc vào công việc bàn giấy của mình.) - (Nghĩa ẩn dụ)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be chained to something": bị trói buộc, gắn chặt vào một thứ đó (thường nghĩa bóng, chỉ sự phụ thuộc hoặc bắt buộc).
    • She felt chained to her family's expectations. ( ấy cảm thấy bị trói buộc bởi những kỳ vọng của gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Chain (n): dây xích, chuỗi.

    • a bicycle chain (dây xích xe đạp), a chain of events (một chuỗi sự kiện).
  • Chain (v): xích, trói buộc.

    • They chained the gate shut. (Họ xích cổng lại.)
  • Unchained (adj): không bị xích, được tự do.

    • The unchained prisoner ran for freedom. ( nhân không bị xích đã chạy trốn để giành tự do.)
Từ đồng nghĩa
  • Shackled: bị cùm, bị xích.
  • Fettered: bị xiềng xích, bị trói buộc.
  • Bound: bị trói, bị buộc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "chained". Các cụm từ thường sử dụng động từ "chain").

Thành ngữ liên quan
  • A ball and chain: (nghĩa đen: quả cầu xích) một gánh nặng hoặc trách nhiệm lớn cản trở sự tự do.
    • That old mortgage is a real ball and chain. (Khoản thế chấp đó thực sự một gánh nặng.)
chained

The prisoners are chained together in the courtyard.

Adjective
  1. được móc nối, xâu chuỗi lại

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "chained"