enchained

Học thuật
Thân thiện
enchained

The prisoners stood enchained in the dungeon.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị xích lại, bị trói buộc bằng xích: Trạng thái bị giam giữ, hạn chế tự do hoặc bị kiểm soát bằng dây xích hoặc các vật tương tự.
    • Được xâu chuỗi, được kết nối liên tiếp: (Nghĩa ẩn dụ) Chỉ trạng thái các sự vật, sự việc hoặc ý tưởng được liên kết với nhau một cách logic hoặc tuần tự, giống như các mắt xích trong một chuỗi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The enchained prisoners could not escape. (Những nhân bị xích lại không thể trốn thoát.)
    • The old myth spoke of an enchained monster at the bottom of the sea. (Truyền thuyết xưa kể về một con quái vật bị xích dưới đáy biển.)
    • Her argument was clear and logically enchained. (Lập luận của ấy rõ ràng được xâu chuỗi một cách logic.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be enchained by tradition": bị trói buộc bởi truyền thống.
    • The society was enchained by old customs and could not progress. (Xã hội đó bị trói buộc bởi những phong tục không thể tiến bộ.)
  • "enchained thoughts": những suy nghĩ liên kết chặt chẽ.
    • The philosopher presented a series of enchained thoughts on the nature of freedom. (Triết gia đã trình bày một chuỗi suy nghĩ liên kết chặt chẽ về bản chất của tự do.)
Biến thể từ gần giống
  • Enchain (động từ): xích lại, trói buộc.
    • They used magic to enchain the evil spirit. (Họ dùng phép thuật để trói buộc ác linh.)
  • Chain (danh từ/động từ): dây xích, xiềng xích / xích lại.
  • Shackled (tính từ): bị cùm, bị xích (nghĩa tương tự, thường dùng cho chân tay).
Từ đồng nghĩa
  • Bound: bị trói, bị buộc.
  • Fettered: bị cùm xích, bị hạn chế.
  • Shackled: bị cùm, bị xích.
  • Manacled: bị còng tay.
Từ trái nghĩa
  • Freed: được giải phóng, được tự do.
  • Liberated: được giải phóng.
  • Unchained: không bị xích, được tháo xích.
  • Unfettered: không bị cùm xích, tự do.
enchained

The prisoners stood enchained in the dungeon.

Adjective
  1. bị xích lại, được xâu chuỗi

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự