challenger

/'tʃælinsʤə/
danh từ
  1. người thách
  2. (pháp ) người quyền không thừa nhận, người không thừa nhận
  3. người đòi hỏi, người yêu cầu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

challenger
The young challenger steps into the ring for the boxing match.