chaloir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ (nội động từ, cổ xưa):
    • Quan trọng, giá trị, đáng kể: "chaloir" diễn tả việc một điều đó tầm quan trọng, giá trị hoặc đáng được quan tâm, chú ý đến. Từ này hiện nay hầu như không còn được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Peu me chaut de ses critiques. (Những lời chỉ trích của hắn ta chẳng đáng quan tâm đối với tôi.)
    • Il ne m'en chaut guère. (Điều đó chẳng quan trọng với tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Peu m'en chaut": Đâycách dùng cố định phổ biến nhất còn sót lại của từ này. Cụm từ này có nghĩa là "Điều đó ít quan trọng với tôi", "Tôi chẳng bận tâm", "Tôi không màng đến".
    • De ses projets, peu m'en chaut. (Về những dự án của hắn, tôi chẳng màng đến.)
Biến thể từ gần giống
  • Importer (v): Quan trọng. Đâytừ hiện đại thay thế cho "chaloir" trong hầu hết các ngữ cảnh.
    • Cela ne m'importe pas. (Điều đó không quan trọng với tôi.)
  • Préoccuper (v): Làm bận tâm, lo lắng.
  • Intéresser (v): Làm quan tâm, có lợi ích.
Từ đồng nghĩa
  • Importer: quan trọng.
  • Compter: tầm quan trọng.
Lưu ý

Từ "chaloir" là một từ cổ (vieux mot) trong tiếng Pháp. Ngày nay, chỉ xuất hiện trong văn chương cổ điển, các văn bản học thuật về ngôn ngữ, hoặc trong cách nói cố định "peu m'en chaut". Trong giao tiếp văn viết hiện đại, người ta luôn sử dụng các từ như importer hoặc préoccuper để diễn đạt ý tương tự.

nội động từ
  1. (Peu me chaut; peu m'en chaut) tôi không cần chú ý đến, đối với tôi không cần

Từ gần giống

Từ chứa "chaloir"