chauler

Học thuật
Thân thiện
chauler

Le jardinier chauler le tronc de l'arbre fruitier.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Bón vôi (vào đất): Hành động thêm vôi vào đất để cải thiện chất lượng, thườngđể giảm độ chua.
    • Quét nước vôi (vào thân cây): Hành động dùng nước vôi để sơn hoặc phủ lên thân cây, thường để bảo vệ cây khỏi sâu bệnh hoặc côn trùng.
    • Ngâm nước vôi: Hành động nhúng hoặc để một vật đó trong nước vôi, thường trong quá trình chế biến thực phẩm.
    • Tra vôi (vào nước đường): Hành động thêm vôi vào nước đường trong một số quy trình chế biến, như làm kẹo hoặc mứt.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut chauler le sol du jardin pour améliorer sa qualité. (Cần phải bón vôi vào đất trong vườn để cải thiện chất lượng của .)
    • Les agriculteurs chaulent souvent les troncs des arbres fruitiers en hiver. (Những người nông dân thường quét nước vôi lên thân cây ăn quả vào mùa đông.)
    • Avant de les cuisiner, on peut chauler certains légumes pour les rendre plus croquants. (Trước khi nấu, người ta có thể ngâm một số loại rau trong nước vôi để chúng giòn hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chauler" trong ngữ cảnh nông nghiệp làm vườncách sử dụng phổ biến nhất, liên quan đến việc xửđất cây trồng.
  • Trong chế biến thực phẩm truyền thống, "chauler" có thểmột bước kỹ thuật để xửnguyên liệu.
Biến thể từ gần giống
  • Chaulage (danh từ): Hành động bón vôi, quét vôi; sự xửbằng vôi.
    • Le chaulage des terres est une pratique agricole courante. (Việc bón vôi cho đấtmột thực hành nông nghiệp phổ biến.)
  • Chaux (danh từ): Vôi (chất liệu chính dùng để "chauler").
    • On utilise de la chaux pour chauler les murs. (Người ta dùng vôi để quét vôi lên tường.)
Từ đồng nghĩa
  • Traiter à la chaux: Xửbằng vôi (cụm từ đồng nghĩa mô tả chung hành động).
  • Badigeonner à la chaux: Quét vôi lên (đồng nghĩa gần, thường dùng cho tường hoặc bề mặt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "chauler".)

chauler

Le jardinier chauler le tronc de l'arbre fruitier.

ngoại động từ
  1. bón vôi
  2. ngâm nước vôi
  3. quét nước vôi (vào thân cây); vảy nước vôi
  4. tra vôi (vào nước đường)

Từ có nhắc đến "chauler"