chamaeleon

chamaeleon

The chamaeleon slowly changes its skin color to match the green leaf it is sitting on.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài tắc kè hoa: "chamaeleon" chỉ một loài thằn lằn sốngchâu Phi Madagascar, khả năng thay đổi màu da chiếc lưỡi dài có thể phóng ra để bắt mồi.
    • Chòm sao: "chamaeleon" cũng tên của một chòm sao mờ nhạtvùng cực nam của bầu trời, gần các chòm sao Apus Mensa.
dụ sử dụng
  • Loài tắc kè hoa:

    • The chamaeleon can change its skin color to blend in with the environment. (Con tắc kè hoa có thể thay đổi màu da để hòa hợp với môi trường.)
    • A chamaeleon uses its long tongue to catch insects. (Một con tắc kè hoa dùng chiếc lưỡi dài của để bắt côn trùng.)
  • Chòm sao:

    • The constellation Chamaeleon is visible only in the southern hemisphere. (Chòm sao Tắc Kè Hoa chỉ có thể nhìn thấybán cầu nam.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a chamaeleon" (nghĩa bóng): chỉ một người khả năng thay đổi hành vi, quan điểm hoặc ngoại hình để thích nghi với hoàn cảnh hoặc lợi ích cá nhân.
    • He is a political chamaeleon, changing his views depending on the audience. (Anh ta một con tắc kè hoa chính trị, thay đổi quan điểm tùy theo đối tượng nghe.)
Biến thể từ gần giống
  • Chamaeleonic (tính từ): thuộc về tắc kè hoa; tính chất thay đổi, linh hoạt.
    • Her chamaeleonic personality makes her hard to predict. (Tính cách thay đổi như tắc kè hoa của ấy khiến khó đoán trước.)
Từ đồng nghĩa
  • Chameleon (cách viết phổ biến hơn): tắc kè hoa.
  • Lizard: thằn lằn (nhưng không khả năng đặc biệt như chamaeleon).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "chamaeleon" trong tiếng Anh.
Thành ngữ liên quan
  • "Change like a chameleon": thay đổi như tắc kè hoa (thường dùng để chỉ sự thay đổi nhanh chóng về màu sắc hoặc hành vi).
    • The politician changed his stance like a chameleon to win votes. (Chính trị gia đó thay đổi lập trường như tắc kè hoa để giành phiếu bầu.)