chamaillerie

Học thuật
Thân thiện
chamaillerie

Deux enfants sont pris dans une chamaillerie dans la cour de récréation.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự cãi vã, sự cãi cọ nhỏ: "chamaillerie" chỉ một cuộc tranh cãi, cãi vã không nghiêm trọng, thường xảy ra giữa trẻ em hoặc về những vấn đề nhỏ nhặt, vụn vặt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Arrêtez cette chamaillerie, les enfants ! (Hãy dừng cuộc cãi vã đó lại đi, các con!)
    • Ce n'était qu'une simple chamaillerie entre frères. (Đó chỉmột cuộc cãi cọ nhỏ giữa hai anh em.)
    • Les chamailleries de cour de récréation sont fréquentes. (Những cuộc cãi vã trong sân chơithường xuyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être en chamaillerie": đang cãi vã, đang cãi cọ.
    • Ces deux-là sont toujours en chamaillerie. (Hai đứa đó lúc nào cũng đang cãi vã.)
Biến thể từ gần giống
  • Chamailler (se) (v.pr): cãi nhau, cãi vã.

    • Les enfants se chamaillent pour un jouet. (Bọn trẻ cãi nhau một món đồ chơi.)
  • Chamaille (n.f): (từ đồng nghĩa) sự cãi vã, sự cãi cọ.

    • C'est une chamaille sans importance. (Đómột cuộc cãi vã không quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Querelle (n.f): cuộc cãi nhau, mối bất hòa (có thể nghiêm trọng hơn).
  • Dispute (n.f): sự tranh cãi, sự cãi nhau.
  • Altercation (n.f): sự cãi cọ, sự tranh luận gay gắt.
Từ trái nghĩa
  • Paix (n.f): sự hòa bình, sự yên ổn.
  • Harmonie (n.f): sự hòa hợp.
  • Concorde (n.f): sự hòa thuận, sự đồng lòng.
chamaillerie

Deux enfants sont pris dans une chamaillerie dans la cour de récréation.

danh từ giống cái
  1. như chamaille

Từ gần giống