chamailler

nội động từ
  1. (từ , nghĩa ) đánh nhau
    • se chamailler
      cãi nhau ầm ĩ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "chamailler"

Từ có nhắc đến "chamailler"