chamailler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Cãi nhau ầm ĩ, cãi vã om sòm: Hành động tranh cãi một cách ồn ào, thường là về những chuyện nhỏ nhặt, không quan trọng.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Arrêtez de vous chamailler pour un jouet ! (Hãy ngừng cãi nhau om sòm vì một món đồ chơi đi!)
- Les deux frères se chamaillent sans cesse. (Hai anh em trai luôn cãi vã với nhau.)
- On les entend chamailler dans la pièce à côté. (Người ta nghe thấy họ cãi nhau ầm ĩ trong phòng bên cạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se chamailler": Đây là hình thức phản thân (verbe pronominal) phổ biến nhất của động từ này, mang nghĩa "cãi nhau với ai đó".
- Ils se sont encore chamaillés ce matin. (Sáng nay họ lại cãi nhau rồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Chamaillerie (danh từ giống cái): Cuộc cãi vã, sự cãi cọ ầm ĩ.
- Ces chamailleries incessantes sont fatigantes. (Những cuộc cãi vã không ngừng này thật mệt mỏi.)
Từ đồng nghĩa
- Se disputer: Tranh cãi, cãi nhau (có thể nghiêm trọng hơn một chút).
- Se quereller: Cãi nhau, xích mích (mang sắc thái trang trọng hơn).
- Se prendre de bec (thành ngữ): Cãi nhau, to tiếng với nhau.
Từ trái nghĩa
- S'entendre: Hòa thuận với nhau.
- Se réconcilier: Làm hòa với nhau.
Lưu ý sử dụng
- Từ chamailler thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng.
- Nó thường mô tả những cuộc cãi vã nhỏ, vô hại, đặc biệt là giữa trẻ em hoặc những người thân thiết.
- Nghĩa cũ "đánh nhau" (từ cũ, nghĩa cũ) hiện nay hầu như không còn được sử dụng.
nội động từ
- (từ cũ, nghĩa cũ) đánh nhau
- se chamaillercãi nhau ầm ĩ