chamailleur

tính từ
  1. hay cãi nhau
danh từ giống đực
  1. người hay cãi nhau

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "chamailleur"

chamailleur
Deux enfants chamailleurs se disputent un jouet dans le jardin.