chamailleur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hay cãi nhau, hay gây gổ: Dùng để mô tả một người có tính cách thích tranh cãi, cọ xát hoặc gây gổ với người khác, thường là về những chuyện nhỏ nhặt.
- Danh từ giống đực:
- Người hay cãi nhau, kẻ hay gây gổ: Chỉ một người (nam) có đặc điểm hay cãi vã, tranh chấp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il est très chamailleur avec ses frères. (Nó rất hay cãi nhau với các anh em của nó.)
- Un enfant chamailleur peut fatiguer ses parents. (Một đứa trẻ hay gây gổ có thể làm cha mẹ mệt mỏi.)
- Danh từ:
- C'est un vrai chamailleur, il cherche toujours la dispute. (Hắn đúng là một kẻ hay gây gổ, hắn luôn tìm cách gây sự.)
- Les deux chamailleurs ont finalement été séparés par le professeur. (Hai người hay cãi nhau cuối cùng đã bị thầy giáo tách ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être d'un caractère chamailleur": Có tính hay cãi nhau.
- Elle est d'un caractère chamailleur, ce qui lui vaut quelques ennuis. (Cô ấy có tính hay cãi nhau, điều này khiến cô gặp vài rắc rối.)
- "Une humeur chamailleuse" (dạng tính từ giống cái): Tâm trạng gây gổ, thích cãi.
- Évite-le aujourd'hui, il est d'une humeur chamailleuse. (Tránh anh ta ra hôm nay đi, anh ta đang có tâm trạng thích gây sự.)
Biến thể và từ gần giống
- Chamailleuse (n.f): Người hay cãi nhau (dạng giống cái).
- Sa sœur est une vraie chamailleuse. (Chị gái của anh ta là một người rất hay cãi nhau.)
- Chamaillerie (n.f): Sự cãi nhau, cuộc cãi vã (thường nhỏ nhặt).
- Les chamailleries entre enfants sont fréquentes. (Những cuộc cãi nhau giữa trẻ con là chuyện thường xảy ra.)
- Se chamailler (v.pr): Cãi nhau, gây gổ (với nhau).
- Arrêtez de vous chamailler pour un rien ! (Đừng có cãi nhau vì chuyện không đâu nữa!)
Từ đồng nghĩa
- Bagarreur (adj/n.m): Hung hăng, thích đánh nhau / kẻ thích đánh nhau.
- Querelleur (adj/n.m): Hay gây chuyện, hay kiện cáo / người hay kiện tụng, gây chuyện.
- Disputeur (adj/n.m): Hay tranh cãi, hay cãi lý / người hay tranh cãi.
Từ trái nghĩa
- Pacifique (adj): Yêu hòa bình, hiền hòa.
- Conciliant (adj): Dễ dãi, dễ hòa giải.
- Calme (adj): Điềm tĩnh, bình tĩnh.
tính từ
- hay cãi nhau
danh từ giống đực
- người hay cãi nhau