chambered

Học thuật
Thân thiện
chambered

The chambered nautilus has a beautiful spiral shell.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • cấu trúc chia thành nhiều ngăn, buồng hoặc phòng: Mô tả một vật thể, đặc biệt trong tự nhiên hoặc kiến trúc, được chia thành các khoang riêng biệt, thường xếp nối tiếp nhau.
    • những buồng, phòng được ngăn gian: Nhấn mạnh đặc điểm các khoang được phân chia rõ ràng bên trong.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The nautilus is a chambered mollusk. (Ốc anh một loài động vật thân mềm cấu tạo nhiều ngăn.)
    • They discovered a fossil of a chambered shell. (Họ đã phát hiện ra một hóa thạch vỏ cấu trúc nhiều buồng.)
    • The ancient tomb was chambered, with separate rooms for different purposes. (Ngôi mộ cổ cấu trúc nhiều phòng, với các phòng riêng biệt cho các mục đích khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chambered heart": Trái tim ngăn. Thuật ngữ sinh học chỉ trái tim của động vật xương sống, được chia thành các buồng (tâm nhĩ, tâm thất).
    • Humans have a four-chambered heart. (Con người trái tim bốn ngăn.)
  • "Chambered nautilus": Ốc anh . Tên một loài động vật thân mềm biển nổi tiếng với lớp vỏ xoắn ốc, bên trong được chia thành nhiều buồng khí.
    • The chambered nautilus is often used as a symbol of growth and beauty. (Ốc anh thường được dùng làm biểu tượng cho sự phát triển vẻ đẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Chamber (danh từ): Buồng, phòng, ngăn.
    • The heart has four chambers. (Trái tim bốn buồng.)
  • Multichambered (tính từ): nhiều buồng/ngăn (từ đồng nghĩa nhấn mạnh).
    • a multichambered archaeological site (một di chỉ khảo cổ nhiều phòng)
Từ đồng nghĩa
  • Compartmentalized: Được chia thành từng ngăn, từng khoang.
  • Segmented: Được phân đoạn, chia phần.
  • Partitioned: Được ngăn chia.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "chambered")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "chambered")

chambered

The chambered nautilus has a beautiful spiral shell.

Adjective
  1. những buồng, phòng được ngăn gian

Từ tương tự

Từ chứa "chambered"