chancellerie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bộ tư pháp: Cơ quan hành chính trung ương chịu trách nhiệm về công tác tư pháp và con dấu nhà nước.
- (Sử học) Dinh chưởng ấn: Trụ sở hoặc văn phòng của quan chưởng ấn (chancelier) thời xưa, nơi lưu giữ và sử dụng con dấu hoàng gia.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les décrets sont signés par la chancellerie. (Các sắc lệnh được ký bởi bộ tư pháp.)
- Sous l'Ancien Régime, la chancellerie conservait les sceaux du roi. (Dưới thời Ancien Régime, dinh chưởng ấn lưu giữ những con dấu của nhà vua.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Chancellerie de l'Ordre de la Légion d'Honneur": Văn phòng chưởng ấn của Bắc Đẩu Bội tinh, cơ quan hành chính của huân chương danh dự cao quý nhất của Pháp.
- Le grand chancelier dirige la chancellerie de la Légion d'honneur. (Đại chưởng ấn lãnh đạo văn phòng chưởng ấn của Bắc Đẩu Bội tinh.)
"Chancellerie d'un consulat": Phòng lãnh sự hoặc văn phòng hành chính của một tòa lãnh sự.
- Pour obtenir un visa, il faut se rendre à la chancellerie du consulat. (Để xin thị thực, phải đến phòng lãnh sự của tòa lãnh sự.)
Biến thể và từ gần giống
Chancelier (danh từ giống đực): Chưởng ấn, người đứng đầu bộ tư pháp hoặc một cơ quan tương tự.
- Le chancelier de la République fédérale d'Allemagne. (Thủ tướng Cộng hòa Liên bang Đức.)
Chancelière (danh từ giống cái): Một loại ghế bành có vỏ bọc ấm; hoặc (cũ) vợ của một chancelier.
- S'asseoir dans une confortable chancelière. (Ngồi vào một chiếc ghế bành ấm áp và thoải mái.)
Từ đồng nghĩa
- Ministère de la Justice: Bộ Tư pháp (nghĩa hiện đại phổ biến nhất).
- Secrétariat général du gouvernement: Tổng thư ký chính phủ (một số chức năng tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- Les arcanes de la chancellerie: Những điều bí ẩn, phức tạp của bộ máy tư pháp hoặc ngoại giao.
- Seuls les initiés comprennent les arcanes de la chancellerie. (Chỉ những người trong cuộc mới hiểu những điều phức tạp của bộ tư pháp.)
danh từ giống cái
- bộ tư pháp
- (sử học) dinh chưởng ấn