chancelier

Học thuật
Thân thiện
chancelier

Le chancelier signe un document officiel dans son bureau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Quan chưởng ấn: Một chức quan cao cấp, thường phụ trách việc quảncon dấu văn thư chính thức.
    • Thủ tướng: Danh hiệu dành cho người đứng đầu chính phủmột số quốc gia như Đức Áo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le chancelier allemand a prononcé un discours important. (Thủ tướng Đức đã có một bài phát biểu quan trọng.)
    • Dans l'ancien régime, le chancelier était le garde des sceaux. (Dưới chế độ , quan chưởng ấnngười giữ con dấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chancelier de l'Échiquier": Bộ trưởng Tài chính (của Vương quốc Anh).
    • Le chancelier de l'Échiquier a présenté le budget annuel. (Bộ trưởng Tài chính Anh đã trình bày ngân sách hàng năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Chancellerie (danh từ giống cái): Phủ thủ tướng; phủ chưởng ấn; văn phòng công chứng.
    • Il travaille à la chancellerie fédérale. (Anh ấy làm việc tại phủ thủ tướng liên bang.)
Từ đồng nghĩa
  • Premier ministre: Thủ tướng (cách gọi phổ biến hơnnhiều nước).
  • Chef du gouvernement: Người đứng đầu chính phủ.
chancelier

Le chancelier signe un document officiel dans son bureau.

danh từ giống đực
  1. quan chưởng ấn
  2. thủ tướng (ở Đức, áo)
    • chancelier de l'échiquier
      bộ trưởng tài chính (Anh)

Từ chứa "chancelier"

Từ có nhắc đến "chancelier"