chancellery

/'tʃɑ:nsələri/
Học thuật
Thân thiện
chancellery

The chancellor works in the chancellery.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Văn phòng của một quan chức cấp cao (như Thủ tướng, Đại sứ, Lãnh sự): Chỉ tòa nhà hoặc bộ phận hành chính nơi công việc của các chức danh như Thủ tướng, Đại sứ được thực hiện.
    • Chức vụ hoặc nhiệm kỳ của một Thủ tướng: Đặc biệt trong ngữ cảnh của Áo hoặc Đức, từ này có thể chỉ chức vụ thủ tướng.
    • Bộ phận hành chính, văn phòng: Một bộ phận chịu trách nhiệm về công tác văn thư hành chính trong một cơ quan ngoại giao hoặc chính phủ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The meeting was held at the German chancellery in Berlin. (Cuộc họp được tổ chức tại phủ Thủ tướng Đức ở Berlin.)
    • She works in the chancellery of the embassy. ( ấy làm việc tại văn phòng của tòa đại sứ.)
    • During his chancellery, many reforms were introduced. (Trong nhiệm kỳ thủ tướng của ông, nhiều cải cách đã được đưa ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Federal Chancellery": Thường dùng để chỉ văn phòng hoặc cơ quan hành chính trung tâm của chính phủ liên bang, đặc biệt Đức Áo.
    • The press release was issued by the Federal Chancellery. (Thông cáo báo chí được phát hành bởi Văn phòng Thủ tướng Liên bang.)
Biến thể từ gần giống
  • Chancellor (n): Thủ tướng, Hiệu trưởng (Đại học), hay một quan chức cao cấp khác. Đây người đứng đầu "chancellery" phục vụ.

    • The Chancellor will address the nation tonight. (Thủ tướng sẽ bài phát biểu với quốc gia tối nay.)
  • Chancellorship (n): Chức vụ hoặc nhiệm kỳ của một Thủ tướng (Chancellor). Từ này gần nghĩa với một nghĩa của "chancellery".

    • His chancellorship lasted for eight years. (Nhiệm kỳ thủ tướng của ông kéo dài tám năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Administration office: Văn phòng hành chính.
  • Secretariat: Ban thư ký, văn phòng tổng thư ký.
  • Headquarters: Trụ sở chính (trong một số ngữ cảnh tổ chức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "chancellery")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "chancellery")

chancellery

The chancellor works in the chancellery.

danh từ
  1. chức thủ tướng (áo, Đức); phủ thủ tướng (áo, Đức)
  2. văn phòng đại sứ, văn phòng lãnh sự

Từ gần giống