chancellory

/'tʃɑ:nsələri/
Học thuật
Thân thiện
chancellory

The ambassador walked through the grand doors of the chancellory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Văn phòng của một quan chức cao cấp (như Thủ tướng, Đại sứ): "Chancellory" chỉ văn phòng làm việc chính thức hoặc nơi làm việc của một vị quan chức chức vụ "Chancellor".
    • Bộ phận hành chính của một đại sứ quán hoặc lãnh sự quán: Trong ngoại giao, "chancellory" thường dùng để chỉ khu vực hành chính của một phái đoàn ngoại giao, nơi các công việc chính thức được tiến hành.
    • Chức vụ hoặc nhiệm kỳ của một Chancellor: "Chancellory" cũng có thể ám chỉ đến chức vụ, quyền hạn, hoặc thời gian tại vị của một Chancellor.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • All official documents must be submitted to the chancellory for processing. (Tất cả tài liệu chính thức phải được nộp cho văn phòng thủ tướng để xử lý.)
    • The ambassador held the meeting in the embassy's chancellory. (Ngài đại sứ đã tổ chức cuộc họp tại văn phòng hành chính của đại sứ quán.)
    • His chancellory was marked by significant economic reforms. (Nhiệm kỳ thủ tướng của ông được đánh dấu bằng những cải cách kinh tế quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Chancellory": Khi viết hoa, cụm từ này thường được dùng như một tên riêng để chỉ tòa nhà hoặc cơ quan cụ thể của một Chancellor, đặc biệt trong các bối cảnh lịch sử hoặc chính phủ.
    • The decision was announced from the Federal Chancellory in Berlin. (Quyết định được công bố từ Phủ Thủ tướng Liên bang ở Berlin.)
Biến thể từ gần giống
  • Chancellery (n): Đây cách viết phổ biến hơn có nghĩa hoàn toàn tương đương với "chancellory". Hai từ này biến thể chính tả của nhau.
  • Chancellor (n): Người đứng đầu, chẳng hạn như Thủ tướng (ở một số nước), Hiệu trưởng (trường đại học), hoặc một quan chức cấp cao khác.
  • Chancellorship (n): Chức vụ hoặc nhiệm kỳ của một Chancellor.
Từ đồng nghĩa
  • Administrative office: Văn phòng hành chính.
  • Secretariat: Ban thư ký, văn phòng tổng thư ký.
  • Headquarters: Trụ sở chính (trong một số ngữ cảnh cụ thể).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "chancellory". Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh hành chính, ngoại giao hoặc chính trị chính thức.
chancellory

The ambassador walked through the grand doors of the chancellory.

danh từ
  1. (như) chancellery

Từ gần giống