changelessness

/'tʃeindʤlisnis/
Học thuật
Thân thiện
changelessness

The ancient mountains stand as a symbol of changelessness.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất không thay đổi, tính bất biến: Trạng thái hoặc đặc điểm của một sự vật, sự việc không bị biến đổi theo thời gian, luôn giữ nguyên như cũ.
    • Tính ổn định tuyệt đối: Phẩm chất của một thứ không chịu sự tác động hay biến chuyển nào.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The changelessness of the ancient mountains gave her a sense of peace. (Tính bất biến của những ngọn núi cổ xưa mang lại cho cảm giác bình yên.)
    • He was amazed by the changelessness of her daily routine over the decades. (Anh ấy kinh ngạc trước tính không thay đổi trong thói quen hàng ngày của qua nhiều thập kỷ.)
    • The doctrine speaks of the changelessness of divine law. (Giáo nói về tính bất di bất dịch của luật thần thánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong triết học hoặc tôn giáo: Thường dùng để mô tả bản chất vĩnh hằng, tuyệt đối không thay đổi của các chân lý, nguyên tắc hoặc thực thể tối cao.

    • Philosophers have long debated the changelessness of truth. (Các triết gia từ lâu đã tranh luận về tính bất biến của chân lý.)
  • Trong văn học: Được sử dụng để tạo sự tương phản với dòng chảy của thời gian hoặc sự phù du của đời sống con người.

    • The poet contrasted the changelessness of the stars with the fleeting nature of human life. (Nhà thơ đã đối chiếu tính bất biến của các vì sao với bản chất phù du của đời sống con người.)
Biến thể từ gần giống
  • Changeless (adj): không thay đổi, bất biến.

    • His devotion remained changeless over the years. (Lòng tận tụy của ông ấy vẫn không thay đổi qua nhiều năm.)
  • Unchangeability (n): tính không thể thay đổi. (Từ đồng nghĩa gần, thường có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh).

  • Immutable (adj): bất khả biến, không thể thay đổi. (Tính từ mô tả đặc tính tương tự).
Từ đồng nghĩa
  • Constancy: tính kiên định, không thay đổi.
  • Stability: sự ổn định, vững chắc.
  • Permanence: tính vĩnh viễn, lâu dài.
  • Invariability: tính không biến đổi.
Từ trái nghĩa
  • Changeability: tính có thể thay đổi.
  • Mutability: tính biến đổi.
  • Fluctuation: sự dao động, biến thiên.
  • Instability: sự bất ổn, không ổn định.
Lưu ý sử dụng
  • "Changelessness" một danh từ trừu tượng, trang trọng, thường được dùng trong văn viết học thuật, triết luận hoặc văn chương hơn trong giao tiếp hàng ngày.
  • Từ này nhấn mạnh đến một trạng thái tĩnh tại, hoàn toàn không sự biến động, khác với "stability" (ổn định) vốn có thể hàm ý vẫn những thay đổi nhỏ trong một khuôn khổ.
changelessness

The ancient mountains stand as a symbol of changelessness.

danh từ
  1. tính không thay đổi, tính bất di bất dịch

Từ đồng nghĩa