changeability

/,tʃeindʤə'biliti/
danh từ
  1. tính dễ thay đổi, tính hay thay đổi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "changeability"

changeability
The weather's changeability means you should always carry an umbrella.