changeur

Học thuật
Thân thiện
changeur

Le changeur compte des billets de différentes devises sur son comptoir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người đổi tiền: Chỉ một người (thườngnam) có công việc hoặc nhiệm vụ đổi tiền tệ, ví dụ như tại một quầy đổi tiềnngân hàng, sân bay hoặc điểm du lịch.
    • Thiết bị, bộ phận đổi: Trong các lĩnh vực kỹ thuật, "changeur" có thể chỉ một thiết bị hoặc bộ phận chức năng thay đổi, chuyển đổi một thứ đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Avant de voyager, il est allé voir le changeur à l'aéroport. (Trước khi đi du lịch, anh ấy đã đến gặp người đổi tiềnsân bay.)
    • Ce vieux changeur propose un taux de change intéressant. (Người đổi tiền già này đưa ra một tỷ giá hối đoái thú vị.)
    • Le technicien a vérifié le changeur de fréquence de l'émetteur radio. (Kỹ thuật viên đã kiểm tra bộ đổi tần số của máy phát thanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Changeur automatique": Máy đổi tiền tự động.

    • La banque a installé un changeur automatique dans le hall. (Ngân hàng đã lắp đặt một máy đổi tiền tự động trong sảnh.)
  • "Changeur de vitesses": Hộp số (trong ô , xe máy).

    • Il préfère les voitures avec un changeur de vitesses manuel. (Anh ấy thích những chiếc xe hộp số tay hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Changeuse (n.f): Người đổi tiền (dạng giống cái, ít phổ biến hơn).
  • Changer (v.t): Động từ có nghĩa là "thay đổi, đổi".
  • Change (n.m): Danh từ có nghĩa là "sự thay đổi; tiền lẻ; tỷ giá hối đoái".
Từ đồng nghĩa
  • Agent de change: Nhân viên môi giới chứng khoán (nghĩa chuyên ngành tài chính, khác biệt).
  • Distributeur (automatique) de billets: Máy rút tiền tự động (ATM, khác biệt về chức năng).
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng với nghĩa "người đổi tiền". Nghĩa kỹ thuật ("bộ phận đổi") thường xuất hiện trong các cụm từ kỹ thuật chuyên ngành, chẳng hạn như "changeur de fréquence" (bộ đổi tần số) trong lĩnh vực điện tử, viễn thông.
changeur

Le changeur compte des billets de différentes devises sur son comptoir.

danh từ
  1. người đổi tiền
    • changeur de fréquence
      (rađiô) cái đổi tần

Từ gần giống

Từ chứa "changeur"