changer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Đổi: Hành động trao đổi một thứ này để lấy một thứ khác.
- Thay: Hành động thay thế một người, một vật hoặc một tình trạng bằng một người, vật, tình trạng khác.
- Thay quần áo cho: Hành động cởi bỏ quần áo cũ và mặc quần áo mới cho ai đó.
Nội động từ:
- Thay đổi: Trạng thái trở nên khác đi, biến đổi.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Il veut changer sa voiture contre un modèle plus récent. (Anh ấy muốn đổi chiếc xe hơi của mình lấy một mẫu mới hơn.)
- Nous devons changer les draps de lit. (Chúng tôi phải thay ga trải giường.)
- Elle change le bébé après le repas. (Cô ấy thay quần áo cho em bé sau bữa ăn.)
Nội động từ:
- La situation économique change rapidement. (Tình hình kinh tế thay đổi nhanh chóng.)
- Ses opinions ont changé avec le temps. (Quan điểm của anh ta đã thay đổi theo thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Changer d'avis": Thay đổi ý kiến, đổi ý.
- J'ai changé d'avis, je ne veux plus y aller. (Tôi đã đổi ý, tôi không muốn đi nữa.)
"Changer de...": Thay đổi (một thứ gì đó cụ thể).
- Il change de travail. (Anh ấy thay đổi công việc.)
- Nous allons changer de train à Lyon. (Chúng tôi sẽ đổi tàu ở Lyon.)
"Ça change!": Thật là khác biệt! (dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên tích cực về một sự thay đổi).
- Tu as coupé tes cheveux? Ça change! (Em cắt tóc à? Trông khác quá!)
Biến thể và từ gần giống
Changement (danh từ): Sự thay đổi, sự biến đổi.
- un changement de programme (một sự thay đổi chương trình)
Changeable (tính từ): Hay thay đổi, không ổn định.
- un temps changeable (thời tiết thất thường)
Échanger (ngoại động từ): Trao đổi (thường là hai chiều).
- échanger des cadeaux (trao đổi quà tặng)
Từ đồng nghĩa
- Modifier: Sửa đổi, làm cho khác đi (thường về chi tiết).
- Remplacer: Thay thế (bằng một thứ tương đương).
- Transformer: Biến đổi, chuyển hóa (thành một thứ khác về bản chất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Se changer (đại từ động từ): Thay quần áo (cho chính mình).
- Attends-moi, je dois me changer. (Đợi tôi với, tôi phải thay quần áo.)
Thành ngữ liên quan
- Plus ça change, plus c'est la même chose: Càng thay đổi, càng giống nhau. (Ý nói bản chất vẫn vậy dù hình thức có thay đổi.)
- Changer son fusil d'épaule: Thay đổi quan điểm, đổi ý kiến một cách đột ngột.
ngoại động từ
- đổi
- Changer un fusil contre une bicycletteđổi súng lấy xe đạp
- Changer des francs en livresđổi đồng frăng lấy đồng bảng Anh
- thay
- Changer un directeurthay người giám đốc
- thay quần áo cho
- Changer un enfantthay quần áo cho đứa trẻ
nội động từ
- thay đổi
- Le temps va changerthời tiết sắp thay đổi