changer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Đổi: Hành động trao đổi một thứ này để lấy một thứ khác.
    • Thay: Hành động thay thế một người, một vật hoặc một tình trạng bằng một người, vật, tình trạng khác.
    • Thay quần áo cho: Hành động cởi bỏ quần áo mặc quần áo mới cho ai đó.
  2. Nội động từ:

    • Thay đổi: Trạng thái trở nên khác đi, biến đổi.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Il veut changer sa voiture contre un modèle plus récent. (Anh ấy muốn đổi chiếc xe hơi của mình lấy một mẫu mới hơn.)
    • Nous devons changer les draps de lit. (Chúng tôi phải thay ga trải giường.)
    • Elle change le bébé après le repas. ( ấy thay quần áo cho em bé sau bữa ăn.)
  • Nội động từ:

    • La situation économique change rapidement. (Tình hình kinh tế thay đổi nhanh chóng.)
    • Ses opinions ont changé avec le temps. (Quan điểm của anh ta đã thay đổi theo thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Changer d'avis": Thay đổi ý kiến, đổi ý.

    • J'ai changé d'avis, je ne veux plus y aller. (Tôi đã đổi ý, tôi không muốn đi nữa.)
  • "Changer de...": Thay đổi (một thứ đó cụ thể).

    • Il change de travail. (Anh ấy thay đổi công việc.)
    • Nous allons changer de train à Lyon. (Chúng tôi sẽ đổi tàu ở Lyon.)
  • "Ça change!": Thật là khác biệt! (dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên tích cực về một sự thay đổi).

    • Tu as coupé tes cheveux? Ça change! (Em cắt tóc à? Trông khác quá!)
Biến thể từ gần giống
  • Changement (danh từ): Sự thay đổi, sự biến đổi.

    • un changement de programme (một sự thay đổi chương trình)
  • Changeable (tính từ): Hay thay đổi, không ổn định.

    • un temps changeable (thời tiết thất thường)
  • Échanger (ngoại động từ): Trao đổi (thườnghai chiều).

    • échanger des cadeaux (trao đổi quà tặng)
Từ đồng nghĩa
  • Modifier: Sửa đổi, làm cho khác đi (thường về chi tiết).
  • Remplacer: Thay thế (bằng một thứ tương đương).
  • Transformer: Biến đổi, chuyển hóa (thành một thứ khác về bản chất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Se changer (đại từ động từ): Thay quần áo (cho chính mình).
    • Attends-moi, je dois me changer. (Đợi tôi với, tôi phải thay quần áo.)
Thành ngữ liên quan
  • Plus ça change, plus c'est la même chose: Càng thay đổi, càng giống nhau. (Ý nói bản chất vẫn vậy hình thức thay đổi.)
  • Changer son fusil d'épaule: Thay đổi quan điểm, đổi ý kiến một cách đột ngột.
ngoại động từ
  1. đổi
    • Changer un fusil contre une bicyclette
      đổi súng lấy xe đạp
    • Changer des francs en livres
      đổi đồng frăng lấy đồng bảng Anh
  2. thay
    • Changer un directeur
      thay người giám đốc
  3. thay quần áo cho
    • Changer un enfant
      thay quần áo cho đứa trẻ
nội động từ
  1. thay đổi
    • Le temps va changer
      thời tiết sắp thay đổi