chanh chua

  1. Sharp-tongued, tart, sour
    • những lời chanh chua
      tart words
    • ăn nói chanh chua
      to have a sharp tongue
    • con người chanh chua
      a person with a tart disposition

Khám phá thêm

Các từ liên quan

chanh chua
Người phụ nữ đó có cách nói chuyện rất chanh chua.