channels
Định nghĩa
- Danh từ số nhiều:
- Các kênh giao tiếp chính thức: "channels" chỉ các con đường, phương thức hoặc quy trình chính thức được thiết lập để truyền đạt thông tin hoặc giải quyết vấn đề trong một tổ chức, chính phủ hoặc hệ thống.
- Các kênh (truyền thông): Trong ngữ cảnh rộng hơn, "channels" còn có thể chỉ các phương tiện hoặc hệ thống truyền tải thông tin, như kênh truyền hình, kênh radio, hoặc kênh liên lạc.
Ví dụ sử dụng
- (Bạn phải đi qua các kênh chính thức để xin thị thực.)
- (Công ty đã thiết lập các kênh rõ ràng để nhận phản hồi từ nhân viên.)
- (Các kênh tin tức đã đưa tin trực tiếp về sự kiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to go through channels": tuân theo quy trình chính thức, không làm tắt.
- If you want a refund, you must go through channels. (Nếu bạn muốn được hoàn tiền, bạn phải tuân theo quy trình chính thức.)
- "diplomatic channels": các kênh ngoại giao.
- The two countries communicated through diplomatic channels. (Hai quốc gia đã liên lạc qua các kênh ngoại giao.)
- "official channels": các kênh chính thức.
- All complaints must be submitted through official channels. (Mọi khiếu nại phải được gửi qua các kênh chính thức.)
Biến thể và từ gần giống
- Channel (danh từ số ít): kênh (một con đường hoặc phương tiện truyền thông cụ thể).
- This is the main channel for communication. (Đây là kênh giao tiếp chính.)
- Channeling (danh động từ): hành động truyền tải qua các kênh.
- The channeling of funds was carefully monitored. (Việc truyền tải quỹ qua các kênh đã được giám sát cẩn thận.)
- Multichannel (tính từ): đa kênh.
- The company uses a multichannel marketing strategy. (Công ty sử dụng chiến lược tiếp thị đa kênh.)
Từ đồng nghĩa
- Routes: các con đường, tuyến đường (chính thức).
- We need to follow the correct routes for approval. (Chúng ta cần tuân theo các con đường đúng đắn để được phê duyệt.)
- Pathways: các lối đi, con đường (thường dùng trong ngữ cảnh trừu tượng).
- There are several pathways to resolve this issue. (Có nhiều con đường để giải quyết vấn đề này.)
- Avenues: các phương hướng, cách tiếp cận.
- We explored all possible avenues of communication. (Chúng tôi đã khám phá mọi phương hướng giao tiếp có thể.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Channel through: truyền tải qua (một kênh cụ thể).
- All requests must be channeled through the manager. (Mọi yêu cầu phải được truyền tải qua quản lý.)
- Channel into: chuyển hướng vào (một kênh hoặc mục đích).
- They channeled their energy into community projects. (Họ đã chuyển hướng năng lượng của mình vào các dự án cộng đồng.)
Thành ngữ liên quan
- "Through the proper channels": qua các kênh thích hợp.
- You can't bypass the system; you have to go through the proper channels. (Bạn không thể vượt qua hệ thống; bạn phải đi qua các kênh thích hợp.)
- "Open channels of communication": mở các kênh giao tiếp.
- We need to keep open channels of communication with our partners. (Chúng ta cần duy trì các kênh giao tiếp cởi mở với các đối tác.)