snowless
/'snoulis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có tuyết: Mô tả một thời kỳ, địa điểm, hoặc mùa mà tuyết không xuất hiện hoặc không phủ trên mặt đất.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- This winter has been unusually snowless. (Mùa đông năm nay không có tuyết một cách bất thường.)
- We moved to a snowless region to avoid the cold. (Chúng tôi chuyển đến một vùng không có tuyết để tránh cái lạnh.)
- The mountain is snowless in the summer. (Ngọn núi không có tuyết vào mùa hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a snowless winter": một mùa đông không tuyết.
- Climate change may bring more snowless winters to this area. (Biến đổi khí hậu có thể mang đến nhiều mùa đông không tuyết hơn cho khu vực này.)
"snowless landscape": cảnh quan không có tuyết.
- The snowless landscape looked brown and dry. (Cảnh quan không có tuyết trông nâu và khô cằn.)
Biến thể và từ gần giống
- Snow (n): tuyết.
- Snowy (adj): có tuyết, đầy tuyết.
- A snowy day (Một ngày đầy tuyết) - trái nghĩa trực tiếp với "snowless".
Từ đồng nghĩa
- Without snow: không có tuyết (cụm từ mô tả).
- Clear of snow: sạch tuyết, không còn tuyết.
Từ trái nghĩa
- Snowy: có tuyết.
- Snow-covered: được phủ tuyết.
- White: trắng xóa (thường do tuyết).