snowless

/'snoulis/
Học thuật
Thân thiện
snowless

The mountain valley remains snowless even in midwinter.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không tuyết: Mô tả một thời kỳ, địa điểm, hoặc mùa tuyết không xuất hiện hoặc không phủ trên mặt đất.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • This winter has been unusually snowless. (Mùa đông năm nay không tuyết một cách bất thường.)
    • We moved to a snowless region to avoid the cold. (Chúng tôi chuyển đến một vùng không tuyết để tránh cái lạnh.)
    • The mountain is snowless in the summer. (Ngọn núi không tuyết vào mùa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a snowless winter": một mùa đông không tuyết.

    • Climate change may bring more snowless winters to this area. (Biến đổi khí hậu có thể mang đến nhiều mùa đông không tuyết hơn cho khu vực này.)
  • "snowless landscape": cảnh quan không tuyết.

    • The snowless landscape looked brown and dry. (Cảnh quan không tuyết trông nâu khô cằn.)
Biến thể từ gần giống
  • Snow (n): tuyết.
  • Snowy (adj): tuyết, đầy tuyết.
    • A snowy day (Một ngày đầy tuyết) - trái nghĩa trực tiếp với "snowless".
Từ đồng nghĩa
  • Without snow: không tuyết (cụm từ mô tả).
  • Clear of snow: sạch tuyết, không còn tuyết.
Từ trái nghĩa
  • Snowy: tuyết.
  • Snow-covered: được phủ tuyết.
  • White: trắng xóa (thường do tuyết).
snowless

The mountain valley remains snowless even in midwinter.

danh từ
  1. không tuyết

Từ gần giống