chantey

/'ʃɑ:nti/
Học thuật
Thân thiện
chantey

Sailors sing a chantey while raising the anchor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bài hát lao động nhịp điệu, đặc biệt của thủy thủ: Một loại bài hát dân gian truyền thống với giai điệu mạnh mẽ nhịp điệu rõ ràng, được hát bởi các thủy thủ trong khi làm việc tập thể (như kéo dây thừng, quay tời) để phối hợp động tác giữ tinh thần.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sailors sang a lively chantey as they pulled the ropes. (Các thủy thủ hát một bài sôi nổi khi họ kéo dây thừng.)
    • He knew many old sea chanteys from the age of sailing ships. (Ông ấy biết nhiều bài biển cổ từ thời những con thuyền buồm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sea chantey": thường được dùng để nhấn mạnh đây bài hát đặc trưng của thủy thủ đi biển, phân biệt với các bài hát lao động khác.
    • The museum had an exhibition on the history of the sea chantey. (Bảo tàng một cuộc triển lãm về lịch sử của các bài biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Chanty: Một cách viết khác, ít phổ biến hơn, của từ "chantey".
  • Sea shanty: Cách gọi phổ biến hiện đại hơn cho cùng một khái niệm.
  • Work song: (danh từ) Bài hát lao động - một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả chantey.
Từ đồng nghĩa
  • Sea song: Bài hát biển (nghĩa rộng, có thể không phải để khi làm việc).
  • Work chant: Bài lao động.
Lưu ý
  • "Chantey" một từ chuyên biệt, chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hàng hải hoặc âm nhạc dân gian. Trong tiếng Anh hiện đại, "sea shanty" cách diễn đạt phổ biến hơn.
chantey

Sailors sing a chantey while raising the anchor.

danh từ
  1. bài (của thuỷ thủ)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống