shanty
/'ʃænti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lều, lán, chòi; nhà lụp xụp tồi tàn: Một căn nhà nhỏ, tạm bợ, thường được xây dựng một cách đơn sơ từ các vật liệu như gỗ, tôn hoặc ván. Nó thường chỉ nơi ở nghèo khó hoặc tạm thời.
- Bài hò (của thủy thủ): Một bài hát có nhịp điệu, thường được hát bởi các thủy thủ trong khi làm việc tập thể (như kéo dây thừng, quay tời) để giữ nhịp và tăng tinh thần.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa lều, nhà tồi tàn):
- The old fisherman lived in a small shanty by the sea. (Ông lão ngư dân sống trong một căn lều nhỏ bên bờ biển.)
- After the earthquake, many people had to build shanties for shelter. (Sau trận động đất, nhiều người phải dựng những căn lều tạm để trú ẩn.)
- Danh từ (nghĩa bài hò):
- The sailors sang a lively shanty as they pulled the ropes. (Các thủy thủ hát một bài hò sôi nổi khi họ kéo dây thừng.)
- "Sea shanties" were an important part of maritime tradition. ("Những bài hò biển" là một phần quan trọng của truyền thống hàng hải.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Shanty town": Một khu vực đông đúc gồm nhiều căn nhà lụp xụp, tồi tàn, thường ở ngoại ô các thành phố lớn.
- The rapid urbanization led to the growth of shanty towns. (Quá trình đô thị hóa nhanh chóng dẫn đến sự mở rộng của các khu nhà ổ chuột.)
Biến thể và từ gần giống
- Sea shanty (n): Bài hò biển, một thể loại bài hò đặc trưng của thủy thủ.
- He has a collection of old sea shanties. (Anh ấy có một bộ sưu tập các bài hò biển cổ.)
- Shack (n): Từ đồng nghĩa gần, cũng chỉ một căn lều hoặc chòi nhỏ, đơn sơ.
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa lều, nhà tồi tàn: Hut, shack, hovel, cabin.
- Nghĩa bài hò: Work song, chantey.
Lưu ý
- Từ "shanty" với nghĩa bài hò cũng có thể được đánh vần là "chantey" hoặc "chanty", nhưng "shanty" là cách viết phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.
- Hai nghĩa chính của từ này (nơi ở và bài hát) hoàn toàn khác biệt và không liên quan đến nhau về nguồn gốc. Ngữ cảnh sẽ quyết định nghĩa được sử dụng.
danh từ
- lều, lán, chỏi
- nhà lụp xụp tồi tàn
- bài hò (của thuỷ thủ)