chant
/tʃɑ:nt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Bài hát hoặc lời nói có nhịp điệu đều đều, lặp đi lặp lại: Một chuỗi âm thanh hoặc từ ngữ được lặp lại theo một giai điệu hoặc nhịp điệu đơn giản, thường dùng trong các nghi lễ, biểu tình hoặc cổ vũ.
- Bài thánh ca, câu tụng kinh: Trong tôn giáo, đây là cách hát hoặc đọc các văn bản thiêng liêng với một giai điệu đặc biệt, ít thay đổi.
Động từ:
- Hát hoặc nói theo nhịp điệu đều đều, lặp lại: Hành động hô to hoặc hát một cụm từ ngắn nhiều lần theo một giai điệu hoặc nhịp điệu.
- Tụng kinh, cầu nguyện: Đọc hoặc hát các bài kinh, lời cầu nguyện với một giai điệu trang nghiêm, thường trong ngữ cảnh tôn giáo.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The monks performed a Gregorian chant. (Các nhà sư đã thực hiện một bài thánh ca Gregorian.)
- The crowd's chant of "Go team!" echoed through the stadium. (Tiếng hô "Cố lên đội!" của đám đông vang vọng khắp sân vận động.)
Động từ:
- Protesters chanted slogans outside the building. (Những người biểu tình hô vang khẩu hiệu bên ngoài tòa nhà.)
- The priest chanted the prayer in a solemn voice. (Vị linh mục tụng kinh bằng một giọng trang nghiêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to chant someone's praises": liên tục ca ngợi, khen ngợi ai đó một cách nhiệt tình.
- His supporters chanted his praises throughout the campaign. (Những người ủng hộ ông ấy đã không ngừng ca ngợi ông trong suốt chiến dịch.)
Biến thể và từ gần giống
- Chanting (danh động từ/gerund): hành động tụng kinh hoặc hô vang.
- The chanting from the temple was peaceful. (Tiếng tụng kinh từ ngôi đền thật thanh bình.)
- Chanter (danh từ): người tụng kinh, người hô vang.
- The lead chanter guided the prayer. (Người tụng kinh chính dẫn dắt lời cầu nguyện.)
Từ đồng nghĩa
- Intone (động từ): ngâm, đọc với giọng trầm bổng (thường dùng trong tôn giáo).
- Recite (động từ): đọc thuộc lòng, tụng.
- Slogan (danh từ): khẩu hiệu (thường là đối tượng để "chant").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến nào.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "chant" một cách riêng biệt.)
danh từ
- (tôn giáo) thánh ca
- bài hát nhịp điệu đều đều
- giọng trầm bổng (như hát)
động từ
- hát
- cầu kinh; tụng kinh
Idioms
- to chant horses(từ lóng) giấu tật xấu của ngựa để bán cho dễ, bán ngựa một cách gian ngoan
- to chant sloganshô khẩu hiệu
- to chant someone's praisesluôn luôn ca tụng ai