chantoung

Học thuật
Thân thiện
chantoung

Une écharpe en chantoung est douce et légère.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chantoung: Một loại vải lụa dày, thô, nguồn gốc từ Trung Quốc, thường được dùng để may áo khoác hoặc quần áo mùa đông.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il porte un manteau en chantoung. (Anh ấy mặc một chiếc áo khoác bằng vải chantoung.)
    • Ce chantoung est très chaud. (Loại vải chantoung này rất ấm.)
Lưu ý về từ vựng
  • Từ này còn cách viết khácshantoung. Hai cách viết này đồng nghĩa có thể thay thế cho nhau.
    • Un manteau en shantoung. (Một chiếc áo khoác bằng vải shantoung.)
chantoung

Une écharpe en chantoung est douce et légère.

danh từ giống đực
  1. như shantoung

Từ gần giống