chantoung
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chantoung: Một loại vải lụa dày, thô, có nguồn gốc từ Trung Quốc, thường được dùng để may áo khoác hoặc quần áo mùa đông.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il porte un manteau en chantoung. (Anh ấy mặc một chiếc áo khoác bằng vải chantoung.)
- Ce chantoung est très chaud. (Loại vải chantoung này rất ấm.)
Lưu ý về từ vựng
- Từ này còn có cách viết khác là shantoung. Hai cách viết này đồng nghĩa và có thể thay thế cho nhau.
- Un manteau en shantoung. (Một chiếc áo khoác bằng vải shantoung.)