shantoung

Học thuật
Thân thiện
shantoung

Une écharpe en shantoung est douce et légère.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lụa săng tung: Một loại lụa thô, dày bề mặt hơi nhám, thường được dệt từ tằm tự nhiên. Vải này nguồn gốc từ tỉnh Sơn Đông (Shandong) của Trung Quốc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Elle a acheté un manteau en shantoung pour l'hiver. ( ấy đã mua một chiếc áo khoác bằng lụa săng tung cho mùa đông.)
    • La texture rugueuse du shantoung est très caractéristique. (Kết cấu thô ráp của lụa săng tung rất đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngành thời trang may mặc, "shantoung" thường được nhắc đến như một chất liệu cao cấp, phù hợp để may áo dài, veston hoặc trang phục mùa hè nhờ khả năng thấm hút mồ hôi tốt.
    • Les couturiers apprécient le shantoung pour sa tenue et son aspect naturel. (Các nhà thiết kế thời trang đánh giá cao lụa săng tung độ vẻ ngoài tự nhiên của .)
Biến thể từ gần giống
  • Soie de Shandong (cụm danh từ): Lụa Sơn Đông, một cách gọi khác cùng chỉ loại vải này, nhấn mạnh xuất xứ địa lý.
  • Tissu de soie rustique (cụm danh từ): Vải lụa thô, mô tả chung về đặc tính của chất liệu tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Soie sauvage: Lụa thô (một thuật ngữ chung chỉ loại lụa bề mặt không bóng mịn, gần nghĩa với "shantoung").
Lưu ý
  • "Shantoung" là một danh từ giống đực, do đó các mạo từ tính từ đi kèm phảidạng giống đực (ví dụ: , ).
  • Từ này ít phổ biến trong đời sống hàng ngày chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến dệt may, thời trang hoặc khi mô tả đặc điểm của sản phẩm.
shantoung

Une écharpe en shantoung est douce et légère.

danh từ giống đực
  1. lụa săng tung

Từ gần giống