shantung

/ʃæɳ'tʌɳ/
Học thuật
Thân thiện
shantung

Une femme porte une robe en shantung lors d'une réception.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lụa săng tung: Một loại vải lụa thô, bề mặt không đều với các sợi dày mỏng xen kẽ tạo nên kết cấu đặc trưng. Loại vải này nguồn gốc từ tỉnh Sơn Đông (Shandong) của Trung Quốc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Elle a acheté une robe en shantung pour l'été. ( ấy đã mua một chiếc váy bằng lụa săng tung cho mùa hè.)
    • Le shantung est un tissu léger et élégant. (Lụa săng tungmột loại vải nhẹ thanh lịch.)
    • La texture irrégulière du shantung lui donne un charme unique. (Kết cấu không đều của lụa săng tung mang lại cho một vẻ quyến rũ độc đáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "shantung de soie": lụa săng tung (cụm từ nhấn mạnh chất liệu lụa).
    • Ce costume est taillé dans un shantung de soie de haute qualité. (Bộ com này được cắt từ một loại lụa săng tung chất lượng cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Taffetas (danh từ giống đực): lụa thái, một loại vải lụa bóng cứng hơn.
  • Crêpe (danh từ giống đực): lụa crepe, vải lụa bề mặt nhăn hoặc .
  • Soie sauvage (cụm danh từ): lụa thô, một thuật ngữ chung có thể chỉ các loại lụa kết cấu tự nhiên, không đều, tương tự shantung.
Từ đồng nghĩa
  • Soie rustique: lụa thô, lụa mộc (nhấn mạnh đặc tính thô, tự nhiên của vải).
  • Tissu de soie à texture irrégulière: vải lụa kết cấu không đều (mô tả đặc điểm).
shantung

Une femme porte une robe en shantung lors d'une réception.

danh từ giống đực
  1. lụa săng tung

Từ gần giống