chao ôi

  1. Heigh ho, oh dear, alas
    • chao ôi! sao nhớ nhà thế!
      oh dear, how homesick I am!

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "chao ôi"

chao ôi
Chao ôi, chiếc bánh sinh nhật đã bị rơi xuống sàn.