chaperon
/'ʃæpəroun/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Khăn choàng, khăn trùm: Một mảnh vải dùng để che đầu và vai.
- Gù vai áo lễ: Phần vải trang trí trên vai áo choàng của các quan tòa, giáo sư đại học trong các nghi lễ.
- Mái che tường: Phần kiến trúc nhô ra để bảo vệ tường.
- Miếng che mắt (chim mồi): Dụng cụ dùng để che mắt chim mồi.
- Rơm phủ (rổ cá): Rơm dùng để phủ lên rổ đựng cá.
- Bà đi kèm: Người phụ nữ lớn tuổi (hoặc có trách nhiệm) đi theo để giám sát và bảo vệ một thiếu nữ hoặc một phụ nữ trẻ trong các dịp xã hội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Elle portait un élégant chaperon de laine. (Cô ấy đeo một chiếc khăn choàng bằng len thanh lịch.)
- Le chaperon du juge était brodé de fils d'or. (Gù vai áo lễ của vị quan tòa được thêu chỉ vàng.)
- La jeune fille était accompagnée de son chaperon au bal. (Cô gái trẻ được bà đi kèm của mình đi cùng đến buổi khiêu vũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Servir de chaperon": Đóng vai trò là người đi kèm, giám sát.
- Sa tante a accepté de lui servir de chaperon pendant son voyage. (Dì của cô ấy đã đồng ý làm người đi kèm cho cô trong chuyến đi.)
Biến thể và từ gần giống
- Chaperonner (động từ): Đi kèm, giám sát (một người trẻ tuổi).
- Il faut chaperonner les élèves pendant la sortie scolaire. (Phải có người giám sát học sinh trong suốt chuyến tham quan học đường.)
Từ đồng nghĩa
- Pour la personne accompagnatrice: Duègne (bà đi kèm khắt khe), accompagnatrice (người đi cùng).
- Pour le vêtement: Capuche (mũ trùm đầu), châle (khăn choàng).
Thành ngữ liên quan
- Être sous le chaperon de quelqu'un: Ở dưới sự giám sát, bảo vệ của ai đó.
- Les jeunes filles de bonne famille étaient sous le chaperon d'une gouvernante. (Những thiếu nữ trong gia đình danh giá đều ở dưới sự giám sát của một bà quản gia.)
danh từ giống đực
- khăn choàng, khăn trùm
- gù vai áo lễ (của quan tòa, giáo sư)
- mái che tường
- miếng che mắt (chim mối)
- rơm phủ (rổ cá)
- bà đi kèm (đi theo một thiếu nữ hoặc thiếu phụ)