chappie
/'tʃæpi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (thông tục):
- Công tử bột, chàng trai: Một cách gọi thân mật, có phần cũ kỹ, để chỉ một người đàn ông trẻ tuổi, thường mang sắc thái hơi kiểu cách, lịch sự hoặc thuộc tầng lớp trung lưu/thượng lưu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He's a nice chappie, always holds the door for others. (Anh ta là một công tử bột tử tế, luôn giữ cửa cho người khác.)
- I met a cheerful chappie at the club yesterday. (Hôm qua tôi gặp một chàng trai vui vẻ ở câu lạc bộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "young chappie": chàng trai trẻ.
- That young chappie over there is the new intern. (Chàng trai trẻ đằng kia là thực tập sinh mới.)
- "decent chappie": chàng trai tử tế, đàng hoàng.
- He seems like a decent chappie, you can trust him. (Anh ta có vẻ là một chàng trai đàng hoàng, cậu có thể tin tưởng.)
Biến thể và từ gần giống
- Chappy (n): Một biến thể cách viết khác của "chappie", cùng nghĩa.
- He's a good chappy, always ready to help. (Anh ta là một chàng trai tốt, luôn sẵn sàng giúp đỡ.)
Từ đồng nghĩa
- Chap (n): Chàng trai, gã (thông tục, phổ biến hơn và ít mang sắc thái "công tử bột" hơn).
- Bloke (n): Gã, anh chàng (thông tục, thường dùng trong tiếng Anh-Anh).
- Lad (n): Chàng trai trẻ, cậu bé (thân mật).
Lưu ý sử dụng
- Từ này mang tính chất thông tục và hơi cổ điển. Nó thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết mang phong cách cũ, đặc biệt là trong tiếng Anh-Anh.
- Có thể mang sắc thái hài hước hoặc trìu mến khi dùng trong bối cảnh hiện đại.
- Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
danh từ
- (thông tục) công tử bột ((cũng) chappy)