schappe

/ʃæp/
Học thuật
Thân thiện
schappe

A tailor carefully examines a piece of schappe fabric.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vải xấu: "schappe" một loại vải được dệt từ xấu, thải hoặc sợi phế phẩm của ngành lụa. Đây một thuật ngữ chuyên ngành trong ngành dệt may.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old coat was made from a rough schappe. (Chiếc áo khoác được làm từ một loại vải xấu thô ráp.)
    • Schappe is often used for linings or less expensive garments. (Vải xấu thường được dùng để may lớp lót hoặc các trang phục ít đắt tiền hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, lịch sử ngành dệt, hoặc khi mô tả đặc tính nguyên liệu của các sản phẩm dệt may .
Biến thể từ gần giống
  • Schappe silk: schappe, chỉ loại được kéo từ phế liệu tằm.
  • Spun silk: xe, một thuật ngữ rộng hơn có thể bao hàm "schappe".
Từ đồng nghĩa
  • Waste silk: phế liệu.
  • Noil silk: noil, ngắn thải ra trong quá trình chải kỹ thuật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ nào phổ biến liên quan trực tiếp đến từ "schappe".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "schappe".

schappe

A tailor carefully examines a piece of schappe fabric.

danh từ
  1. vải xấu

Từ gần giống