characterless
/'kæriktəlis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tầm thường, không có nét đặc sắc, không có cá tính: Dùng để mô tả một người, một vật, hoặc một nơi chốn thiếu đi những đặc điểm riêng biệt, độc đáo hoặc thú vị, khiến chúng trở nên nhàm chán và dễ lẫn vào đám đông.
- Không có bản sắc: Chỉ sự thiếu vắng những phẩm chất hoặc đặc trưng tạo nên danh tính hoặc giá trị riêng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The new housing estate was criticized for its characterless, identical buildings. (Khu đô thị mới bị chỉ trích vì những tòa nhà giống hệt nhau và tầm thường.)
- He gave a characterless performance that failed to impress the audience. (Anh ấy có một màn trình diễn không có gì đặc sắc, không gây ấn tượng được với khán giả.)
- The room felt cold and characterless with its plain white walls and no decorations. (Căn phòng trông lạnh lẽo và tầm thường với những bức tường trắng đơn điệu và không có đồ trang trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
"characterless uniformity": sự đồng nhất tầm thường, thiếu cá tính.
- The city's expansion led to a characterless uniformity of glass and steel towers. (Sự mở rộng của thành phố dẫn đến một sự đồng nhất tầm thường của những tòa tháp kính và thép.)
"a characterless existence": một cuộc sống tẻ nhạt, không có gì nổi bật.
- He felt trapped in a characterless existence, doing the same job every day. (Anh ấy cảm thấy bị mắc kẹt trong một cuộc sống tẻ nhạt, làm cùng một công việc mỗi ngày.)
Biến thể và từ gần giống
Character (n): tính cách, nhân vật, đặc điểm.
- Her strong character helped her overcome difficulties. (Tính cách mạnh mẽ của cô ấy đã giúp cô vượt qua khó khăn.)
Characterful (adj): đầy cá tính, có nhiều nét đặc sắc (trái nghĩa với "characterless").
- They stayed in a charming, characterful old cottage. (Họ ở trong một ngôi nhà tranh cũ đầy quyến rũ và cá tính.)
Từ đồng nghĩa
- Nondescript: tầm thường, khó mô tả vì không có gì đặc biệt.
- Bland: nhạt nhẽo, thiếu hương vị hoặc sự thú vị.
- Unremarkable: không đáng chú ý, bình thường.
- Insipid: vô vị, thiếu sinh khí hoặc sự hấp dẫn.
Từ trái nghĩa
- Distinctive: đặc biệt, dễ phân biệt.
- Characterful: đầy cá tính.
- Unique: độc đáo, duy nhất.
- Remarkable: đáng chú ý, xuất sắc.
tính từ
- tầm thường, không có bản sắt
- không có giấy chứng nhận