charbonnier
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người làm than củi; người bán than: "Charbonnier" chỉ người có nghề làm hoặc bán than củi.
- Tàu chở than: "Charbonnier" cũng dùng để chỉ một loại tàu thủy chuyên dùng để vận chuyển than.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le charbonnier vend son charbon au marché. (Người bán than đang bán than của mình ở chợ.)
- Un vieux charbonnier est amarré dans le port. (Một chiếc tàu chở than cũ đang neo đậu trong cảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"charbonnier est maître en sa maison": (thành ngữ) dù nghèo cũng làm chủ nhà mình; mỗi người là chủ trong nhà của mình.
- Il ne veut pas qu'on lui dicte sa conduite; pour lui, charbonnier est maître en sa maison. (Anh ta không muốn ai ra lệnh cho mình; với anh ta, dù nghèo cũng làm chủ nhà mình.)
"foi du charbonnier": (thành ngữ) lòng tin chất phác, lòng tin mù quáng, đơn giản.
- Elle a une foi du charbonnier en ses traditions. (Cô ấy có một lòng tin chất phác vào truyền thống của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Charbon (danh từ): than.
- Charbonnage (danh từ): hầm mỏ than; ngành công nghiệp than.
- Charbonner (động từ): làm đen bằng than; phác họa bằng than.
Từ đồng nghĩa
- Marchand de charbon: người bán than (nghĩa người bán).
- Navire charbonnier: tàu chở than (nghĩa tàu).
Thành ngữ liên quan
- "Faire venir le charbonnier": (thành ngữ cũ, ít dùng) mời một người không phù hợp, không xứng đáng.
- "C'est le charbonnier qui est maître chez lui": biến thể của thành ngữ "charbonnier est maître en sa maison".
danh từ
-
người làm than củi; người bán than
-
tàu chở than
-
charbonnier est maître en sa maisondù nghèo cũng làm chủ nhà mình
-
foi du charbonnierlòng tin chất phác
-
tính từ
-
xem charbon 1
-
Industrie charbonnièrecông gnhiệp than
-
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "charbonnier"