charbonner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Đốt thành than: Hành động làm cho một vật (thường là gỗ) cháy và biến thành than.
- Bôi đen bằng than: Hành động dùng than để làm bẩn hoặc tô màu đen lên một bề mặt.
Nội động từ:
- Cháy thành than: Trạng thái của một vật đang cháy không hoàn toàn và biến thành than.
- (Hàng hải) Ăn than: (Nghĩa chuyên ngành) Chỉ việc tàu thủy tiêu thụ than làm nhiên liệu.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Pour faire du barbecue, il faut d'abord charbonner le bois. (Để làm thịt nướng, trước tiên phải đốt củi thành than.)
- Les enfants ont charbonné la feuille de papier pour dessiner. (Lũ trẻ đã bôi than lên tờ giấy để vẽ.)
Nội động từ:
- La bougie a mal brûlé et sa mèche a commencé à charbonner. (Cây nến cháy không tốt và bấc của nó bắt đầu cháy thành than.)
- Au XIXe siècle, les navires à vapeur devaient souvent charbonner dans les ports. (Vào thế kỷ XIX, các tàu hơi nước thường xuyên phải ăn than ở các cảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Se faire charbonner" (tự động từ, thân mật): Bị cháy đen, bị thiêu rụi hoàn toàn.
- La maison s'est fait charbonner dans l'incendie. (Ngôi nhà đã bị thiêu rụi trong đám cháy.)
"Charbonner" (nghĩa bóng, thân mật): Làm việc cật lực, học tập chăm chỉ.
- Il a charbonné toute la nuit pour préparer son examen. (Anh ấy đã học tập cật lực cả đêm để chuẩn bị cho kỳ thi.)
Biến thể và từ gần giống
- Charbon (danh từ): Than.
- Charbonneux, charbonneuse (tính từ): Có màu đen như than, hoặc liên quan đến bệnh than.
- Charbonnage (danh từ): Mỏ than; việc khai thác than.
- Charbonnier (danh từ): Người bán than; thuyền chở than.
Từ đồng nghĩa
- Carboniser: Hóa than, đốt thành than (nhấn mạnh quá trình hóa học).
- Noircir (avec du charbon): Làm đen (bằng than).
- Brûler (incomplètement): Cháy (không hoàn toàn).
- Bûcher (thân mật): Học gạo, làm việc chăm chỉ (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Charbonner pour (quelque chose) (thân mật): Cố gắng, nỗ lực rất nhiều cho việc gì đó.
- Elle charbonne pour obtenir son diplôme. (Cô ấy đang nỗ lực hết sức để lấy được bằng.)
Thành ngữ liên quan
- Être sur le charbon (thân mật): Đang rất bận rộn, đang làm việc căng thẳng.
- Désolé, je ne peux pas sortir ce soir, je suis sur le charbon pour mon projet. (Xin lỗi, tối nay tôi không thể đi chơi được, tôi đang bận ngập đầu cho dự án của mình.)
ngoại động từ
- đốt thành than
- Charbonner du boisđốt củi thành than
- bôi đen bằng than
- Charbonner les murslấy than bôi lên tường
nội động từ
- cháy thành than
- Mèche qui charbonnebấc đèn cháy thành than
- (hàng hải) ăn than (tàu thủy)