charbonner

ngoại động từ
  1. đốt thành than
    • Charbonner du bois
      đốt củi thành than
  2. bôi đen bằng than
    • Charbonner les murs
      lấy than bôi lên tường
nội động từ
  1. cháy thành than
    • Mèche qui charbonne
      bấc đèn cháy thành than
  2. (hàng hải) ăn than (tàu thủy)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống