charbonnière

danh từ
  1. người làm than củi; người bán than
  2. tàu chở than
    • charbonnier est maître en sa maison
      nghèo cũng làm chủ nhà mình
    • foi du charbonnier
      lòng tin chất phác
tính từ
  1. xem charbon 1
    • Industrie charbonnière
      công gnhiệp than

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

charbonnière
Une charbonnière vend du charbon de bois sur le marché.