charbonnière
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Người làm than củi; người bán than: Chỉ một người phụ nữ làm nghề sản xuất hoặc buôn bán than củi.
- Tàu chở than: Chỉ một con tàu được thiết kế để vận chuyển than.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La charbonnière vend son charbon au marché. (Người phụ nữ bán than đang bán than của bà ấy ở chợ.)
- Cette charbonnière a transporté du charbon vers l'Angleterre. (Con tàu chở than này đã vận chuyển than sang Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Foi du charbonnier" (Thành ngữ): Lòng tin chất phác, mộc mạc, đơn giản nhưng vững chắc.
- Il a une foi du charbonnier en la justice. (Anh ấy có một lòng tin chất phác vào công lý.)
Biến thể và từ gần giống
- Charbonnier (danh từ giống đực): Người đàn ông làm than củi; người đàn ông bán than; tàu chở than.
- Le charbonnier travaille dans la forêt. (Người thợ than đang làm việc trong rừng.)
- Charbon (danh từ giống đực): Than.
- Industrie charbonnière (cụm danh từ): Ngành công nghiệp than.
- L'industrie charbonnière était très importante au 19ème siècle. (Ngành công nghiệp than đã rất quan trọng vào thế kỷ 19.)
Từ đồng nghĩa
- Marchande de charbon: Người bán than (nữ).
- Bateau charbonnier: Tàu chở than.
Thành ngữ liên quan
- "Le charbonnier est maître en sa maison": Dù nghèo cũng làm chủ nhà mình. (Thành ngữ này thường dùng dạng giống đực "charbonnier").
- Laissez-le décider, le charbonnier est maître en sa maison. (Hãy để anh ta quyết định, dù nghèo cũng làm chủ nhà mình mà.)
danh từ
- người làm than củi; người bán than
- tàu chở than
- charbonnier est maître en sa maisondù nghèo cũng làm chủ nhà mình
- foi du charbonnierlòng tin chất phác
tính từ
- xem charbon 1
- Industrie charbonnièrecông gnhiệp than