charcuter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Chặt vụng về, cắt vụng về: Hành động cắt, chặt một vật đó (thườngthực phẩm) một cách thô kệch, không gọn gàng hoặc thiếu kỹ năng.
    • (Thân mật) Mổ xẻ vụng về: Trong ngữ cảnh không chính thức, có thể dùng để chỉ việc thực hiện một ca phẫu thuật hoặc can thiệp y tế một cách vụng về, thiếu chuyên môn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il a charcuté le pain au lieu de le couper proprement. (Anh ấy đã chặt vụng ổ bánh mì thay vì cắt một cách gọn gàng.)
    • Ne me laisse pas charcuter cette viande, je vais tout gâcher. (Đừng để tôi chặt vụng miếng thịt này, tôi sẽ làm hỏng hết mất.)
    • (Thân mật) Ce n'est pas un vrai chirurgien, il a charcuté le patient. (Đấy không phảimột bác sĩ phẫu thuật thực thụ, anh ta đã mổ xẻ vụng về bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "charcuter un texte / un discours": Cắt xén, sửa chữa một văn bản hay bài diễn văn một cách thô bạo, làm mất đi ý nghĩa hoặc sự mạch lạc ban đầu.
    • Le rédacteur en chef a charcuté mon article sans comprendre le sujet. (Tổng biên tập đã cắt xén thô bạo bài báo của tôi không hiểu chủ đề.)
  • "charcuter un projet": Làm hỏng một dự án bằng những thay đổi vụng về hoặc thiếu suy nghĩ.
    • Avec toutes ces modifications de dernière minute, ils ont complètement charcuté le projet. (Với tất cả những thay đổi phút chót đó, họ đã hoàn toàn làm hỏng dự án.)
Biến thể từ gần giống
  • Charcutage (danh từ): Hành động chặt vụng, cắt vụng.
    • Le charcutage de ce rôti est affreux. (Việc chặt vụng miếng thịt quay này thật kinh khủng.)
  • Charcutier, charcutière (danh từ): Người bán/buôn thịt nguội, đồ nguội. ()
Từ đồng nghĩa
  • Découper maladroitement: Cắt một cách vụng về.
  • Massacrer: Tàn sát, làm hỏng bét (nghĩa bóng, mạnh hơn).
  • Mutiler: Cắt xén, làm biến dạng (thường dùng cho văn bản hoặc cơ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
  • Être charcuté: (Thân mật) Bị mổ xẻ, bị đụng chạm dao kéo một cách vụng về (trong phẫu thuật).
    • Il a eu peur d'être charcuté par un interne inexpérimenté. (Anh ấy sợ bị mổ xẻ vụng về bởi một bác sĩ thực tập thiếu kinh nghiệm.)
ngoại động từ
  1. chặt vụng về
    • Charcuter un poulet
      chặt vụng về một con
  2. (thân mật) mổ xẻ vụng về (một người bệnh)

Từ gần giống

Từ chứa "charcuter"