charcutier

Học thuật
Thân thiện
charcutier

Le charcutier prépare des tranches de jambon pour un client.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người làm thịt lợn (ướp); người bán thịt lợn (ướp): "charcutier" chỉ người thợ chuyên chế biến, bảo quản (thường bằng cách ướp muối, hun khói) bán các sản phẩm từ thịt lợn như xúc xích, giăm bông, pa-.
    • (Thân mật) Nhà giải phẫu vụng về: Trong cách nói thân mật, từ này đôi khi được dùng một cách hình tượng để chỉ một bác sĩ phẫu thuật thiếu khéo léo.
    • (Thân mật) Người làm hỏng việc; kẻ hậu đậu: Nghĩa mở rộng trong ngữ cảnh không trang trọng, chỉ một người vụng về, thường xuyên làm hỏng việc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa chính):

    • Le charcutier du quartier fait les meilleurs pâtés. (Người làm thịt lợn ướpkhu phố làm những món pa- ngon nhất.)
    • Nous achetons notre jambon chez le charcutier. (Chúng tôi mua giăm bôngcửa hàng của người bán thịt lợn ướp.)
  • Danh từ (nghĩa thân mật, ẩn dụ):

    • Ne le laisse pas réparer ta voiture, c'est un vrai charcutier ! (Đừng để anh ta sửa xe cho cậu, hắn đúngmột tay vụng về chuyên làm hỏng việc!)
    • Certains patients ont peur de tomber sur un charcutier à l'hôpital. (Một số bệnh nhân sợ gặp phải một nhà giải phẫu vụng vềbệnh viện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Travailler comme un charcutier": Làm việc một cách thô kệch, thiếu tinh tế.
    • Il a réparé la fuite, mais il a travaillé comme un charcutier, tout est de travers. (Anh ta đã sửa chỗ rỉ, nhưng làm việc thô kệch quá, mọi thứ đều lệch lạc.)
Biến thể từ liên quan
  • Charcuterie (danh từ giống cái): Nghề làm thịt lợn ướp; cửa hàng bán thịt lợn ướp; hoặc tập hợp các sản phẩm thịt nguội, thịt ướp.

    • La charcuterie est une tradition gastronomique française. (Nghề làm thịt nguộimột truyền thống ẩm thực của Pháp.)
  • Charcutière (danh từ giống cái): Dạng giống cái của "charcutier", chỉ nữ thợ làm hoặc người bán thịt lợn ướp.

    • Elle a repris la boutique et est devenue charcutière. ( ấy đã tiếp quản cửa tiệm trở thành một người bán thịt nguội.)
Từ đồng nghĩa
  • Boucher (nghĩa chính, chỉ người bán thịt tươi): Người bán thịt.
  • Bricoleur maladroit (nghĩa thân mật): Người sửa chữa vụng về.
  • Empoté (nghĩa thân mật): Kẻ vụng về, hậu đậu.
charcutier

Le charcutier prépare des tranches de jambon pour un client.

danh từ
  1. người làm thịt lợn (ướp); người bán thịt lợn (ướp)
  2. (thân mật) nhà giải phẫu vụng về
  3. (thân mật) người làm hỏng việc; kẻ hậu đậu

Từ gần giống