chargement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự bốc hàng, sự chất hàng: Hành động đưa hàng hóa lên một phương tiện vận chuyển như tàu, xe.
- Hàng hóa được chất lên: Chỉ toàn bộ hàng hóa đã được bốc và chất lên tàu, xe.
- Sự nạp: Hành động đưa vật liệu, nhiên liệu hoặc đạn dược vào một thiết bị, máy móc để nó hoạt động.
- Sự gửi bảo đảm (bưu phẩm): Dịch vụ bưu chính trong đó bưu phẩm được khai báo giá trị để đảm bảo.
- Bưu phẩm gửi bảo đảm: Chỉ chính bưu phẩm được gửi theo hình thức bảo đảm có khai giá trị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le chargement du camion a pris deux heures. (Việc bốc hàng lên xe tải đã mất hai tiếng.)
- Le chargement était trop lourd pour le petit bateau. (Lượng hàng hóa chất lên quá nặng đối với con thuyền nhỏ.)
- Le chargement du fusil doit se faire avec précaution. (Việc nạp đạn vào súng phải được thực hiện thận trọng.)
- Pour cet objet de valeur, je recommande un envoi en chargement. (Với món đồ có giá trị này, tôi khuyên nên gửi theo hình thức bảo đảm.)
- Le facteur a livré un chargement ce matin. (Người đưa thư đã giao một bưu phẩm bảo đảm sáng nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être en cours de chargement": Đang trong quá trình được bốc/nạp/chất hàng.
- La page web est en cours de chargement. (Trang web đang trong quá trình tải.)
- "Taux de chargement": Tỷ lệ chất tải, tỷ lệ hàng hóa so với sức chứa tối đa.
- Le taux de chargement du navire est de 85%. (Tỷ lệ chất tải của con tàu là 85%.)
- "Frais de chargement": Phí bốc hàng, phí xếp dỡ.
- Les frais de chargement sont inclus dans le prix. (Phí bốc hàng đã được bao gồm trong giá.)
Biến thể và từ liên quan
- Charger (động từ): Bốc hàng, chất hàng, nạp (đạn, pin).
- Déchargement (danh từ giống đực): Sự dỡ hàng, sự xả hàng (nghĩa trái ngược).
- Surchargement (danh từ giống đực): Sự chất quá tải.
- Charge (danh từ giống cái): Hàng hóa, trọng tải; nhiệm vụ, gánh nặng; điện tích.
Từ đồng nghĩa
- Embarquement (danh từ giống đực): Sự xếp hàng lên tàu, máy bay.
- Remplissage (danh từ giống đực): Sự làm đầy, sự lấp đầy (chung hơn).
- Envoi recommandé (cụm danh từ): Bưu phẩm gửi bảo đảm (cụ thể trong bưu chính).
Cụm từ liên quan
- Port de chargement: Cảng bốc hàng, cảng xếp hàng.
- Le port de chargement est à Marseille. (Cảng bốc hàng là ở Marseille.)
- Plan de chargement: Sơ đồ, kế hoạch xếp hàng.
- Il faut respecter le plan de chargement pour la stabilité du navire. (Phải tuân thủ sơ đồ xếp hàng để đảm bảo độ ổn định của tàu.)
danh từ giống đực
- sự bốc hàng (lên tàu, lên xe); hàng hóa (chất trên tàu, trên xe)
- sự nạp (đạn vào súng...)
- sự gửi bảo đảm (có khai giá trị của bưu phẩm); bưu phẩm gửi bảo đảm