déchargement

danh từ giống đực
  1. sự dỡ hàng (ở tàu, xe)
  2. sự tháo đạn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

déchargement
Le camion effectue le déchargement des cartons dans l'entrepôt.