chargeur

danh từ giống đực
  1. người bốc vác, người chất hàng
  2. chủ hàng (chở trên tàu)
  3. cái lắp đạn
  4. người nạp đạn (súng máy)
  5. bộ nạp điện

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

chargeur
Le chargeur branche son téléphone portable.