chargeur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người bốc vác, người chất hàng: Người có công việc xếp dỡ hoặc chất hàng hóa lên phương tiện vận chuyển.
- Chủ hàng (chở trên tàu): Người chịu trách nhiệm hoặc là chủ sở hữu của lô hàng được vận chuyển bằng đường biển.
- Cái lắp đạn: Bộ phận của súng có thể tháo rời, dùng để chứa và cung cấp đạn cho súng.
- Người nạp đạn (súng máy): Thành viên trong tổ súng máy có nhiệm vụ nạp đạn.
- Bộ nạp điện: Thiết bị dùng để cung cấp điện năng cho pin hoặc ắc-quy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les chargeurs ont travaillé toute la nuit pour décharger le navire. (Những người bốc vác đã làm việc suốt đêm để dỡ hàng từ con tàu.)
- Le chargeur est responsable de la marchandise jusqu'à son arrivée au port. (Chủ hàng chịu trách nhiệm về hàng hóa cho đến khi cập cảng.)
- Il a inséré un chargeur plein dans son pistolet. (Anh ta lắp một cái lắp đạn đầy vào khẩu súng lục của mình.)
- Pendant la bataille, le chargeur devait rester près du mitrailleur. (Trong trận chiến, người nạp đạn phải ở gần xạ thủ súng máy.)
- N'oublie pas d'apporter le chargeur de ton téléphone portable. (Đừng quên mang theo bộ nạp điện cho điện thoại di động của con.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Chargeur rapide": Bộ sạc nhanh, loại bộ nạp điện có thể nạp pin với tốc độ cao hơn bình thường.
- Ce téléphone est compatible avec un chargeur rapide. (Điện thoại này tương thích với bộ sạc nhanh.)
"Chargeur de batterie": Bộ nạp ắc-quy, thiết bị chuyên dụng để nạp điện cho ắc-quy xe hơi hoặc các loại pin lớn.
- J'ai utilisé un chargeur de batterie pour redémarrer la voiture. (Tôi đã dùng một bộ nạp ắc-quy để khởi động lại chiếc xe.)
Biến thể và từ gần giống
Charger (động từ): Nạp, chất, tính phí.
- Il faut charger la batterie. (Cần phải nạp điện cho pin.)
Chargement (danh từ giống đực): Hàng hóa, sự chất hàng, sự nạp đạn.
- Le chargement du camion est terminé. (Việc chất hàng lên xe tải đã xong.)
Từ đồng nghĩa
- Porteur (danh từ): Người khuân vác, người mang vác (gần nghĩa với "người bốc vác").
- Magasin (danh từ): Băng đạn, hộp tiếp đạn (gần nghĩa với "cái lắp đạn" trong bối cảnh vũ khí).
- Alimentation (danh từ giống cái): Bộ nguồn, nguồn điện (có thể chỉ chức năng cung cấp điện, gần nghĩa với "bộ nạp điện").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "chargeur". Các cụm từ liên quan thường sử dụng động từ "charger".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "chargeur".)
danh từ giống đực
- người bốc vác, người chất hàng
- chủ hàng (chở trên tàu)
- cái lắp đạn
- người nạp đạn (súng máy)
- bộ nạp điện