chercheur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Nhà nghiên cứu (khoa học): Người làm công việc nghiên cứu chuyên sâu, thường trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật hoặc xã hội tại các trường đại học, viện nghiên cứu.
- Người tìm kiếm: Người đang tích cực tìm kiếm một thứ gì đó.
Tính từ:
- Tìm tòi, ham tìm hiểu: Dùng để mô tả một tinh thần, trí óc luôn khao khát khám phá và tìm kiếm kiến thức mới.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa nhà nghiên cứu):
- Elle est chercheuse en biologie moléculaire. (Cô ấy là nhà nghiên cứu về sinh học phân tử.)
- Les chercheurs ont publié une nouvelle étude. (Các nhà nghiên cứu đã công bố một nghiên cứu mới.)
Danh từ (nghĩa người tìm kiếm):
- Un chercheur d'or prospecte dans la rivière. (Một người tìm vàng đang thăm dò ở con sông.)
Tính từ:
- Il a un esprit chercheur et curieux. (Anh ấy có một tinh thần tìm tòi và tò mò.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chercheur associé": Nhà nghiên cứu liên kết (thường làm việc với một cơ sở nghiên cứu nhưng không phải là nhân viên chính thức).
- "Chercheur principal": Nhà nghiên cứu chính (người chịu trách nhiệm chính cho một dự án nghiên cứu).
Biến thể và từ gần giống
- Chercheuse (n.f): Dạng giống cái của "chercheur".
- Recherche (n.f): Sự nghiên cứu, sự tìm kiếm.
- Rechercher (v): Nghiên cứu, tìm kiếm.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nhà nghiên cứu): Scientifique (nhà khoa học), investigateur (nhà điều tra).
- Danh từ (người tìm kiếm): Prospecteur (người thăm dò), quêteur (người đi tìm).
- Tính từ: Curieux (tò mò), investigateur (có tính chất điều tra).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ/tính từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- Avoir l'esprit chercheur: Có tinh thần tìm tòi, ham học hỏi.
- Pour innover, il faut avoir l'esprit chercheur. (Để đổi mới, cần phải có tinh thần tìm tòi.)
danh từ
- người tìm, người tìm kiếm
- Un chercheur d'orngười tìm vàng
- nhà nghiên cứu khoa học
- (vật lý học) kính tìm; (kỹ thuật) bộ tìm
tính từ
- tìm tòi
- Esprit chercheuróc tìm tòi