chariot race
Danh từ: - Cuộc đua xe ngựa: "chariot race" chỉ một cuộc đua giữa các cỗ xe ngựa (chariot) thường được tổ chức trong thời cổ đại, đặc biệt là ở Hy Lạp và La Mã. Đây là một môn thể thao nguy hiểm và phổ biến trong các lễ hội hoặc trò chơi công cộng.
- (Cuộc đua xe ngựa là một trong những sự kiện gay cấn nhất tại Đấu trường La Mã.)
- (Ở Hy Lạp cổ đại, các cuộc đua xe ngựa được tổ chức trong Thế vận hội Olympic.)
"to win a chariot race": giành chiến thắng trong một cuộc đua xe ngựa.
- The driver trained for years to win the chariot race. (Người đánh xe đã luyện tập nhiều năm để giành chiến thắng trong cuộc đua xe ngựa.)
"chariot race as entertainment": cuộc đua xe ngựa như một hình thức giải trí.
- Chariot races were used to entertain the masses in ancient Rome. (Các cuộc đua xe ngựa được dùng để giải trí cho quần chúng ở La Mã cổ đại.)
Chariot (n): cỗ xe ngựa hai bánh, thường dùng trong chiến tranh hoặc đua.
- The chariot was pulled by two horses. (Cỗ xe ngựa được kéo bởi hai con ngựa.)
Charioteer (n): người lái xe ngựa trong đua.
- The charioteer was a highly skilled and respected athlete. (Người lái xe ngựa là một vận động viên có tay nghề cao và được kính trọng.)
- Horse-drawn race: cuộc đua có xe ngựa kéo.
- Ancient race: cuộc đua thời cổ đại (ám chỉ bối cảnh lịch sử).
Race around: đua vòng quanh (một địa điểm).
- The chariots raced around the arena at high speed. (Các cỗ xe ngựa đua vòng quanh đấu trường với tốc độ cao.)
Pull ahead: vượt lên dẫn đầu.
- One chariot pulled ahead in the final lap of the race. (Một cỗ xe ngựa đã vượt lên dẫn đầu ở vòng cuối của cuộc đua.)
A race against time: cuộc đua với thời gian (không liên quan trực tiếp đến "chariot race" nhưng dùng từ "race").
- The rescue team was in a race against time to save the trapped miners. (Đội cứu hộ đang trong cuộc đua với thời gian để cứu những người thợ mỏ bị mắc kẹt.)
The chariot of fire: cỗ xe lửa (ám chỉ sức mạnh hoặc sự nhanh nhẹn, thường dùng trong văn học).
- He drove like a chariot of fire through the streets. (Anh ta lái xe như một cỗ xe lửa xuyên qua các con phố.)