chariot

/'tʃæriət/
danh từ giống đực
  1. xe chở (bốn bánh)
    • Chariot de foin
      xe chở cỏ khô
  2. xe chuyển hàng, xe rùa (ở sân ga...)
  3. xe tập đi (của trẻ em)
  4. (kỹ thuật) giá đỡ, bàn dao
  5. trục trượt (của máy chữ)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "chariot"

chariot
Un enfant pousse son chariot dans le supermarché.