chariot

/'tʃæriət/
Học thuật
Thân thiện
chariot

Un enfant pousse son chariot dans le supermarché.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Xe chở (bốn bánh): Một loại xe thô sơ, thường bốn bánh, dùng để vận chuyển hàng hóa hoặc vật liệu.
    • Xe chuyển hàng, xe rùa: Một loại xe đẩy nhỏ, thường dùngcác nhà ga hoặc kho bãi để vận chuyển hànhhoặc hàng hóa.
    • Xe tập đi (của trẻ em): Một đồ chơi hoặc dụng cụ hỗ trợ tay cầm bánh xe, giúp trẻ nhỏ tập đi.
    • (Kỹ thuật) Giá đỡ, bàn dao: Bộ phận trên một số máy móc (như máy tiện) chức năng đỡ di chuyển dụng cụ cắt.
    • Trục trượt (của máy chữ): Bộ phận di chuyển qua lại để đưa giấy vào đúng vị trí trong máy chữ .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les agriculteurs utilisaient un chariot pour transporter le foin. (Những người nông dân đã dùng một chiếc xe chở để vận chuyển cỏ khô.)
    • Le bagagiste pousse un chariot plein de valises à la gare. (Nhân viên khuân vác đang đẩy một chiếc xe rùa đầy vali ở nhà ga.)
    • Le bébé se déplace en poussant son chariot. (Em bé di chuyển bằng cách đẩy chiếc xe tập đi của mình.)
    • Le chariot de la machine-outil doit être bien réglé. (Bàn dao của máy công cụ phải được điều chỉnh chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chariot de supermarché": xe đẩy hàng trong siêu thị.

    • Remplissez votre chariot de supermarché avec les produits nécessaires. (Hãy chất đầy xe đẩy hàng siêu thị của bạn với những sản phẩm cần thiết.)
  • "chariot élévateur": xe nâng hàng.

    • Le chariot élévateur est indispensable dans un entrepôt. (Xe nâng hàngthiết bị không thể thiếu trong một nhà kho.)
Biến thể từ gần giống
  • Charrette (n.f): xe kéo nhỏ (thường hai bánh), xe bò.
  • Chariotage (n.m): (kỹ thuật) thao tác tiện trên máy tiện.
  • Charioter (v.t): (kỹ thuật) tiện (một chi tiết).
Từ đồng nghĩa
  • Voiture (n.f): xe, toa xe (nghĩa rộng hơn).
  • Diable (n.m): xe đẩy hàng hai bánh.
  • Wagon (n.m): toa xe lửa (trong một số ngữ cảnh vận chuyển).
Các cụm từ (locutions verbales) liên quan
  • Pousser un chariot: đẩy một chiếc xe chở/xe đẩy.
    • Il faut pousser le chariot doucement sur le quai. (Phải đẩy chiếc xe rùa một cách nhẹ nhàng trên sân ga.)
Thành ngữ liên quan
  • Mettre la charrue avant les bœufs: (nghĩa đen: đặt cái cày trước con ) – Hành động ngược đời, làm trái trình tự tự nhiên. (Lưu ý: Thành ngữ này dùng "charrue" (cái cày) chứ không phải "chariot", nhưng liên quan về khái niệm phương tiện thô sơ).
chariot

Un enfant pousse son chariot dans le supermarché.

danh từ giống đực
  1. xe chở (bốn bánh)
    • Chariot de foin
      xe chở cỏ khô
  2. xe chuyển hàng, xe rùa (ở sân ga...)
  3. xe tập đi (của trẻ em)
  4. (kỹ thuật) giá đỡ, bàn dao
  5. trục trượt (của máy chữ)