chariot
/'tʃæriət/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Xe ngựa hai bánh (dùng trong chiến trận hoặc đua xe thời cổ đại): Một loại phương tiện mở, thường có hai bánh, được kéo bởi một hoặc nhiều con ngựa, được sử dụng rộng rãi trong chiến tranh và các cuộc đua ở các nền văn minh cổ đại như Ai Cập, Hy Lạp và La Mã.
- Xe ngựa bốn bánh nhẹ (dùng trong nghi lễ): Một loại xe trang trí công phu, thường có bốn bánh, được kéo bởi ngựa, dùng cho các dịp nghi lễ hoặc diễu hành.
Động từ:
- Đi/ngồi trên xe ngựa: Hành động di chuyển hoặc cưỡi trên một chiếc chariot.
- Chở bằng xe ngựa: Hành động vận chuyển người hoặc vật bằng chariot.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The Egyptian pharaoh was often depicted riding a chariot into battle. (Pharaoh Ai Cập thường được miêu tả là cưỡi xe ngựa ra trận.)
- The museum has a well-preserved Roman racing chariot. (Bảo tàng có một chiếc xe đua thời La Mã được bảo quản tốt.)
- The royal chariot was decorated with gold for the coronation parade. (Chiếc xe ngựa hoàng gia được trang trí bằng vàng cho cuộc diễu hành lễ đăng quang.)
Động từ:
- The victorious general charioted through the streets of Rome. (Vị tướng chiến thắng đi trên xe ngựa qua các con phố của Rome.)
- They charioted the sacred relics to the temple. (Họ chở các thánh tích đến đền thờ bằng xe ngựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be put to the chariot": (cổ ngữ) bị bắt làm nô lệ hoặc phục vụ trong quân đội.
- Captured soldiers were often put to the chariot. (Những người lính bị bắt thường bị bắt phục vụ cho đội xe ngựa.)
- "chariot of fire": (văn học/biểu tượng) một cỗ xe lửa, thường tượng trưng cho sự thăng thiên, quyền năng thần thánh hoặc sự nhiệt thành.
- The prophet Elijah was said to have ascended to heaven in a chariot of fire. (Người ta nói rằng nhà tiên tri Elijah đã lên trời trong một cỗ xe lửa.)
Biến thể và từ gần giống
- Charioteer (n): Người đánh xe ngựa, người điều khiển chariot.
- The charioteer skillfully guided the horses around the track. (Người đánh xe khéo léo dẫn dắt những con ngựa đi quanh đường đua.)
- Chariot race (n): Cuộc đua xe ngựa.
- The chariot race was the most exciting event in the ancient Olympic Games. (Cuộc đua xe ngựa là sự kiện hấp dẫn nhất trong Thế vận hội Olympic cổ đại.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: War car, racing car (trong ngữ cảnh cổ đại), ceremonial carriage (xe nghi lễ).
- Động từ: Convey by carriage (chở bằng xe ngựa), ride in a carriage (đi trong xe ngựa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "chariot")
Thành ngữ liên quan
- To hitch one's wagon to a star / chariot: (thành ngữ hiện đại, lấy cảm hứng từ hình ảnh) Đặt mục tiêu cao, kỳ vọng lớn hoặc liên kết với người/sự việc thành công để thăng tiến.
- By joining that innovative company, she was hitching her wagon to a star. (Bằng cách gia nhập công ty đổi mới đó, cô ấy đang đặt mục tiêu rất cao cho mình.)
danh từ
- (sử học) xe ngựa (dùng để đánh trận hay chạy đua)
ngoại động từ
- chở bằng xe ngựa