charogne

danh từ giống cái
  1. xác thối (của con vật)
  2. (nghĩa xấu) xác người
  3. (thông tục) đồ chó chết

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "charogne"

Từ có nhắc đến "charogne"