charogne
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Xác thối (của con vật): Chỉ phần thân thể đã chết và đang phân hủy của một con vật.
- (Nghĩa xấu) Xác người: Dùng một cách miệt thị, khinh bỉ để chỉ thi thể của một người.
- (Thông tục) Đồ chó chết: Cách chửi rủa, lăng mạ rất nặng nề, dùng để gọi một người mà người nói cực kỳ khinh miệt hoặc căm ghét.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les vautours tournent au-dessus d'une charogne. (Những con kền kền đang lượn vòng trên một xác thối.)
- Après la bataille, le champ était couvert de charognes. (Sau trận chiến, cánh đồng phủ đầy xác thối.)
- Il l'a traité de vieille charogne! (Hắn ta đã gọi bà ấy là đồ chó chết già!)
Các cách sử dụng nâng cao
"Une charogne humaine": Một cách nói nhấn mạnh sự đồi bại, đê tiện của một người, so sánh họ với xác chết thối rữa.
- Ce trafiquant est une vraie charogne humaine. (Tên buôn lậu đó đúng là một xác người thối tha.)
Utilisation littéraire / poétique: Trong văn chương, đôi khi được dùng như một ẩn dụ mạnh mẽ về sự hủy diệt, cái chết hoặc sự suy đồi đạo đức.
- Le poème "Une Charogne" de Baudelaire est célèbre. (Bài thơ "Một Xác Thối" của Baudelaire rất nổi tiếng.)
Biến thể và từ gần giống
- Charognard (danh từ giống đực): Kền kền; (nghĩa bóng) người sống dựa vào hoặc trục lợi từ sự bất hạnh, thảm họa của người khác.
- Charogner (động từ, ít dùng): Trở thành xác thối, thối rữa.
Từ đồng nghĩa
- Cadavre (danh từ giống đực): Thi thể, xác chết (từ trung lập, trang trọng hơn).
- Pourriture (danh từ giống cái): Sự thối rữa, đồ thối tha (nghĩa bóng để chỉ người).
- Salopard / Salaud (danh từ giống đực, thông tục): Đồ khốn, đồ đê tiện (dùng để chửi, nhưng ít nặng nề về mặt "vật chất" như ).
Thành ngữ liên quan
Être une charogne: Là một kẻ vô cùng đê tiện, đáng khinh.
- Ce type ne paie jamais ses dettes, c'est une charogne. (Gã đó chẳng bao giờ trả nợ, đúng là đồ chó chết.)
Sentir la charogne: (Nghĩa đen) Có mùi thối như xác chết; (nghĩa bóng) Ám chỉ một tình huống hoặc một người có vấn đề nghiêm trọng, đáng ngờ.
- Cette affaire sent la charogne. (Vụ này có mùi tanh hôi/ rất đáng ngờ.)
danh từ giống cái
- xác thối (của con vật)
- (nghĩa xấu) xác người
- (thông tục) đồ chó chết