charnu

tính từ
  1. () thịt, () nhiều thịt
    • Bras charnu
      cánh tay nhiều thịt
    • Fruit charnu
      (thực vật học) quả thịt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "charnu"

charnu
Le fruit charnu est juteux et sucré.