charnu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Có) thịt, (có) nhiều thịt: Dùng để mô tả một bộ phận cơ thể, một loại trái cây hoặc một phần của thực vật có nhiều thịt, dày và mọng nước.
- Đầy đặn, nở nang: Có thể dùng để mô tả một bộ phận cơ thể người có dáng đầy đặn, tròn trịa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il a des bras charnus. (Anh ấy có cánh tay đầy đặn / nhiều thịt.)
- La pêche est un fruit charnu. (Quả đào là một loại quả thịt.)
- Ses lèvres sont charnues. (Đôi môi của cô ấy đầy đặn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong thực vật học: Thuật ngữ "charnu" được dùng để phân loại quả, chỉ những quả có phần cùi (thịt quả) dày và mềm, thường chứa nhiều nước.
- La tomate est un fruit charnu. (Cà chua là một loại quả thịt.)
Biến thể và từ gần giống
- Charnure (danh từ): Phần thịt, phần cùi (của quả hoặc cơ thể).
- Chaire (danh từ): Thịt (trong ngữ cảnh giải phẫu hoặc tôn giáo, khác với "viande" là thịt thức ăn).
Từ đồng nghĩa
- Pulpeux/pulpeuse: (có) nhiều thịt, nhiều cùi (thường dùng cho trái cây).
- Dodu(e): Mập mạp, béo tốt (thường dùng cho người hoặc động vật, mang sắc thái đáng yêu).
- Rebondi(e): Tròn trịa, căng đầy.
Từ trái nghĩa
- Maigre: Gầy, ốm.
- Sec/sèche: Khô, gầy.
- Décharné(e): Gầy trơ xương, chỉ còn da bọc xương.
tính từ
- (có) thịt, (có) nhiều thịt
- Bras charnucánh tay có nhiều thịt
- Fruit charnu(thực vật học) quả thịt