charnu

Học thuật
Thân thiện
charnu

Le fruit charnu est juteux et sucré.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • () thịt, () nhiều thịt: Dùng để mô tả một bộ phận cơ thể, một loại trái cây hoặc một phần của thực vật nhiều thịt, dày mọng nước.
    • Đầy đặn, nở nang: Có thể dùng để mô tả một bộ phận cơ thể người dáng đầy đặn, tròn trịa.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il a des bras charnus. (Anh ấy cánh tay đầy đặn / nhiều thịt.)
    • La pêche est un fruit charnu. (Quả đàomột loại quả thịt.)
    • Ses lèvres sont charnues. (Đôi môi của ấy đầy đặn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thực vật học: Thuật ngữ "charnu" được dùng để phân loại quả, chỉ những quả phần cùi (thịt quả) dày mềm, thường chứa nhiều nước.
    • La tomate est un fruit charnu. (Cà chuamột loại quả thịt.)
Biến thể từ gần giống
  • Charnure (danh từ): Phần thịt, phần cùi (của quả hoặc cơ thể).
  • Chaire (danh từ): Thịt (trong ngữ cảnh giải phẫu hoặc tôn giáo, khác với "viande" là thịt thức ăn).
Từ đồng nghĩa
  • Pulpeux/pulpeuse: () nhiều thịt, nhiều cùi (thường dùng cho trái cây).
  • Dodu(e): Mập mạp, béo tốt (thường dùng cho người hoặc động vật, mang sắc thái đáng yêu).
  • Rebondi(e): Tròn trịa, căng đầy.
Từ trái nghĩa
  • Maigre: Gầy, ốm.
  • Sec/sèche: Khô, gầy.
  • Décharné(e): Gầy trơ xương, chỉ còn da bọc xương.
charnu

Le fruit charnu est juteux et sucré.

tính từ
  1. () thịt, () nhiều thịt
    • Bras charnu
      cánh tay nhiều thịt
    • Fruit charnu
      (thực vật học) quả thịt

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "charnu"